candlemas
Định nghĩa
Danh từ: - Lễ Đức Mẹ Dâng Chúa Giêsu trong Đền Thánh: "candlemas" là ngày lễ kỷ niệm việc Đức Mẹ Maria dâng Chúa Giêsu lên Đền Thờ theo luật Do Thái, thường được cử hành vào ngày 2 tháng 2. - Ngày cúng tế trong năm ở Scotland: Ở Scotland, "candlemas" còn được coi là một trong bốn ngày cúng tế (quarter day) trong năm, đánh dấu sự thay đổi mùa vụ hoặc kỳ hạn thanh toán.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ Đức Mẹ Dâng Chúa Giêsu trong Đền Thánh được cử hành vào ngày 2 tháng 2 trong nhiều truyền thống Kitô giáo.)
- (Ở Scotland, lễ Candlemas là một trong những ngày cúng tế trong năm khi tiền thuê nhà đến hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Candlemas Day": cách gọi khác của lễ này, nhấn mạnh tính chất ngày lễ.
- Candlemas Day marks the midpoint between the winter solstice and the spring equinox. (Ngày lễ Candlemas đánh dấu điểm giữa đông chí và xuân phân.)
"Candlemas weather": thuật ngữ thời tiết dân gian, chỉ thời tiết vào ngày lễ này, được cho là báo hiệu thời tiết mùa xuân.
- According to folklore, if Candlemas is sunny, winter will return. (Theo truyền thuyết, nếu ngày lễ Candlemas có nắng, mùa đông sẽ quay lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Candlemas (không có biến thể đáng kể): từ này thường được viết hoa và dùng như một danh từ riêng.
- Candlemas Eve: đêm trước ngày lễ Candlemas.
- Candlemas Eve is a time for preparing candles for the church. (Đêm trước lễ Candlemas là thời gian chuẩn bị nến cho nhà thờ.)
Từ đồng nghĩa
- Presentation of the Lord: tên gọi khác trong phụng vụ Kitô giáo.
- Purification of the Virgin: tên gọi cổ xưa, nhấn mạnh nghi lễ thanh tẩy của Đức Mẹ.
- Feast of the Presentation: lễ kỷ niệm việc dâng Chúa Giêsu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "candlemas".
Thành ngữ liên quan
- "As long as Candlemas": thành ngữ cổ, chỉ một khoảng thời gian dài hoặc kéo dài.
- The winter seemed as long as Candlemas this year. (Mùa đông năm nay dường như kéo dài như lễ Candlemas.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "candlemas"
Từ có nhắc đến "candlemas"