candlepins

candlepins

A family plays a game of candlepins at the bowling alley.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Một trò chơi bowling sử dụng các ki chơi (pin) mảnh thon dài: "candlepins" một biến thể của môn bowling, trong đó các ki chơi hình dáng giống như cây nến (cao thon), thường được sắp xếp theo hình tam giác. Trò chơi này phổ biếnmột số vùng của Hoa Kỳ, đặc biệt New England.

dụ sử dụng
  • (Họ đã dành cả buổi chiều để chơi candlepins tại sân bowling địa phương.)
  • (Candlepins đòi hỏi sự chính xác cao hơn so với bowling tiêu chuẩn các ki chơi hẹp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up candlepins": sắp xếp các ki chơi cho trò chơi candlepins.

    • The staff set up candlepins for the next round of players. (Nhân viên đã sắp xếp các ki chơi candlepins cho lượt chơi tiếp theo của người chơi.)
  • "to bowl candlepins": tham gia trò chơi candlepins.

    • He learned to bowl candlepins during his childhood in Maine. (Anh ấy đã học cách chơi candlepins từ thời thơ ấu ở Maine.)
Biến thể từ gần giống
  • Candlepin (danh từ đếm được): một ki chơi riêng lẻ trong trò chơi candlepins.
    • Each candlepin is about 15 inches tall and 3 inches wide. (Mỗi cây candlepin cao khoảng 15 inch rộng 3 inch.)
Từ đồng nghĩa
  • Bowling với ki chơi hình nến: một cách mô tả trò chơi candlepins (không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, thường dùng thuật ngữ mượn hoặc mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "candlepins".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "candlepins".