candlesnuffer
Định nghĩa
Danh từ: Một dụng cụ có một cái chén nhỏ ở đầu tay cầm; được dùng để dập tắt ngọn lửa của một cây nến.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã dùng một cái kẹp tắt nến để dập tắt ngọn nến trước khi rời khỏi phòng.)
- (Cái kẹp tắt nến cổ được làm bằng đồng thau và có thiết kế thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to snuff a candle with a candlesnuffer": dập tắt nến bằng kẹp tắt nến.
- In the old days, people would snuff candles with a candlesnuffer instead of blowing them out. (Ngày xưa, người ta thường dập tắt nến bằng kẹp tắt nến thay vì thổi tắt.)
- "a ceremonial candlesnuffer": kẹp tắt nến dùng trong nghi lễ.
- The church used a ceremonial candlesnuffer during the evening service. (Nhà thờ đã sử dụng một kẹp tắt nến nghi lễ trong buổi lễ buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Candle snuffer (cụm danh từ): cũng là kẹp tắt nến, nhưng thường viết tách rời.
- He bought a candle snuffer to complete his collection of antique candle accessories. (Anh ấy đã mua một cái kẹp tắt nến để hoàn thiện bộ sưu tập phụ kiện nến cổ của mình.)
- Snuffer (danh từ): dạng rút gọn, chỉ chung dụng cụ dập tắt nến.
- The snuffer was placed next to the candlestick on the mantelpiece. (Cái kẹp tắt nến được đặt cạnh chân nến trên lò sưởi.)
Từ đồng nghĩa
- Candle extinguisher: dụng cụ dập tắt nến (mang tính miêu tả chức năng).
- The candle extinguisher is a simple tool used to put out candles without smoke. (Dụng cụ dập tắt nến là một công cụ đơn giản dùng để dập tắt nến mà không tạo khói.)
- Snuffers (danh từ số nhiều): thường dùng để chỉ kẹp tắt nến có hai cánh giống như kéo.
- The snuffers were used to trim and extinguish the candle wick. (Cái kẹp tắt nến có hai cánh được dùng để cắt tỉa và dập tắt tim nến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snuff out: dập tắt (nến hoặc lửa).
- He snuffed out the candle with the candlesnuffer. (Anh ấy đã dập tắt ngọn nến bằng kẹp tắt nến.)
- Put out: dập tắt (nến hoặc lửa, thông dụng hơn).
- She put out the candle before going to bed. (Cô ấy đã dập tắt ngọn nến trước khi đi ngủ.)
Thành ngữ liên quan
- Not worth a candlesnuffer: không đáng giá một cái kẹp tắt nến (thành ngữ cổ, chỉ thứ gì đó vô giá trị).
- His promise is not worth a candlesnuffer. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một cái kẹp tắt nến.)