candy striper
Định nghĩa
Danh từ: - Tình nguyện viên trong bệnh viện: "candy striper" chỉ một người làm việc tình nguyện tại bệnh viện, thường là thanh thiếu niên, hỗ trợ các công việc nhẹ nhàng như giao đồ, trò chuyện với bệnh nhân, hoặc giúp đỡ nhân viên y tế. Tên gọi này bắt nguồn từ đồng phục sọc đỏ trắng giống kẹo que (candy cane) mà các tình nguyện viên này thường mặc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy làm tình nguyện viên tại bệnh viện địa phương trong kỳ nghỉ hè.)
- (Tình nguyện viên đã giúp giao hoa đến phòng bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "candy striper program": chương trình tình nguyện viên trong bệnh viện dành cho thanh thiếu niên.
- Many hospitals have a candy striper program to encourage young volunteers. (Nhiều bệnh viện có chương trình tình nguyện viên để khuyến khích các bạn trẻ tham gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Volunteer (danh từ): tình nguyện viên nói chung, không nhất thiết trong bệnh viện.
- The hospital relies on volunteers for various tasks. (Bệnh viện phụ thuộc vào các tình nguyện viên cho nhiều công việc khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Hospital volunteer: tình nguyện viên bệnh viện.
- She signed up as a hospital volunteer to gain experience. (Cô ấy đăng ký làm tình nguyện viên bệnh viện để tích lũy kinh nghiệm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "candy striper".
Thành ngữ liên quan
- To wear the candy stripes: mặc đồng phục sọc (ám chỉ làm tình nguyện viên bệnh viện).
- She wore the candy stripes with pride during her volunteer work. (Cô ấy mặc đồng phục sọc với niềm tự hào trong công việc tình nguyện.)