candyfloss

candyfloss

A child holds a large pink candyfloss at a sunny fairground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹo bông gòn: "candyfloss" một loại kẹo ngọt được làm từ đường đã được đun nóng đến nhiệt độ cao, sau đó được quay thành những sợi mảnh, tạo thành một khối bông xốp, nhẹ. Loại kẹo này thường được bán tại các hội chợ, lễ hội hoặc công viên giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children love to eat candyfloss at the fair. (Trẻ em thích ăn kẹo bông gònhội chợ.)
    • She bought a stick of pink candyfloss. ( ấy đã mua một que kẹo bông gòn màu hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "candyfloss" cũng có thể được dùng trong văn cảnh ẩn dụ để chỉ một thứ đó nhẹ nhàng, phù phiếm hoặc không chiều sâu.
    • His speech was just candyfloss, full of sweet words but no real substance. (Bài phát biểu của anh ta chỉ kẹo bông gòn, toàn lời ngọt ngào nhưng không nội dung thực chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotton candy (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ, cũng chỉ kẹo bông gòn.

    • At the carnival, they sell cotton candy in many colors. (Tại lễ hội, họ bán kẹo bông gòn với nhiều màu sắc.)
  • Candyfloss (tính từ): dùng để mô tả thứ đó nhẹ, mềm hoặc không giá trị thực tế.

    • The movie was pure candyfloss entertainment. (Bộ phim đó thuần túy giải trí nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cotton candy: kẹo bông gòn (từ phổ biến ở Mỹ).
  • Fairy floss: kẹo bông gòn (từ dùngÚc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "candyfloss".
Thành ngữ liên quan
  • "Spin candyfloss": nghĩa đen quay kẹo bông gòn; nghĩa bóng có thể chỉ hành động tạo ra thứ đó hấp dẫn nhưng hời hợt.
    • The politician was just spinning candyfloss to win votes. (Chính trị gia đó chỉ đang quay kẹo bông gòn để giành phiếu bầu.)