candymaker

candymaker

A candymaker pours melted chocolate into heart-shaped molds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm kẹo: "candymaker" chỉ một người chuyên sản xuất hoặc chế tạo các loại kẹo đồ ngọt khác.
dụ sử dụng
  • (Người làm kẹo cẩn thận đổ caramel nóng lên phiến đá cẩm thạch.)
  • (Ông tôi một người làm kẹo lành nghề, người đã tạo ra những cây kẹo mút ngon tuyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "artisan candymaker": người làm kẹo thủ công, thường dùng để chỉ những người làm kẹo theo phương pháp truyền thống với nguyên liệu chất lượng cao.
    • The artisan candymaker uses only organic ingredients. (Người làm kẹo thủ công chỉ sử dụng nguyên liệu hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Candy (danh từ): kẹo.
    • She bought a bag of candy for the children. ( ấy mua một túi kẹo cho bọn trẻ.)
  • Candy making (cụm danh từ): nghề làm kẹo, quy trình làm kẹo.
    • Candy making requires precise temperature control. (Nghề làm kẹo đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Confectioner: người làm bánh kẹo (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp hơn).
  • Sweet maker: người làm đồ ngọt (cách diễn đạt thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make candy: làm kẹo.
    • They make candy every weekend for the local market. (Họ làm kẹo mỗi cuối tuần để bán cho chợ địa phương.)
Thành ngữ liên quan
    • Like a kid in a candy store: như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo (ám chỉ sự phấn khích tột độ).
      • When he saw the chocolate selection, he was like a kid in a candy store. (Khi anh ấy thấy các loại --la, anh ấy như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo.)