canella-alba

canella-alba

The chef adds a pinch of canella-alba to the simmering pot.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bạch đậu khấu: "canella-alba" tên gọi của một loại cây bụi lớn hoặc cây nhỏ thường xanh, vỏ thơm màu trắng, dai hoa nhỏ từ màu tím đến đỏ mọc thành chùmđầu cành.

dụ sử dụng
  • (Cây bạch đậu khấu được biết đến với vỏ thơm dùng trong y học cổ truyền.)
  • (Cây bạch đậu khấu ra những bông hoa nhỏ từ màu tím đến đỏ trong các chùm hoađầu cành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "canella-alba bark": vỏ của cây bạch đậu khấu, thường được sử dụng làm gia vị hoặc thuốc.
    • The canella-alba bark is harvested for its medicinal properties. (Vỏ cây bạch đậu khấu được thu hoạch các đặc tính chữa bệnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Canella (danh từ): tên chi thực vật của cây bạch đậu khấu.
  • White cinnamon (danh từ): tên thông thường khác của cây canella-alba, do vỏ mùi thơm giống quế.
    • White cinnamon is another name for canella-alba. (Quế trắng một tên gọi khác của cây bạch đậu khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild cinnamon: quế rừng, một tên gọi khác của canella-alba.
  • Canella winterana: tên khoa học đồng nghĩa của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "canella-alba" do đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.