canepetière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gà sếu khoang cổ: Một loài chim thuộc họ gà lôi, có tên khoa học là Pterocles orientalis, được tìm thấy ở các vùng khô cằn như bán đảo Iberia, Bắc Phi và Tây Á. Tên gọi này xuất phát từ đặc điểm nổi bật là có các vòng, khoang màu sẫm ở phần cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La canepetière est un oiseau protégé dans cette région. (Gà sếu khoang cổ là một loài chim được bảo vệ ở khu vực này.)
- Les naturalistes ont observé une canepetière pendant leur expédition. (Các nhà tự nhiên học đã quan sát thấy một con gà sếu khoang cổ trong chuyến thám hiểm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La canepetière est menacée": Gà sếu khoang cổ đang bị đe dọa.
- La destruction de son habitat naturel met la canepetière en danger. (Sự phá hủy môi trường sống tự nhiên đang đặt loài gà sếu khoang cổ vào tình trạng nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ganga (danh từ giống đực/giống cái): Tên gọi chung cho các loài chim trong họ gà lôi (Pteroclidae), bao gồm cả canepetière.
- Outarde canepetière (danh từ giống cái): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loài chim này.
Từ đồng nghĩa
- Ganga unibande: Tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái (có một dải màu).
- Pterocles orientalis: Tên khoa học của loài.
Lưu ý
- Từ này là danh từ giống cái, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: une canepetière, la canepetière rare).
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học, thường được sử dụng trong văn bản khoa học, báo cáo môi trường hoặc trong cộng đồng người quan sát chim.
danh từ giống cái
- (động vật học) gà sếu khoang cổ