canepetière

Học thuật
Thân thiện
canepetière

Une canepetière marche dans la prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gà sếu khoang cổ: Một loài chim thuộc họ gà lôi, tên khoa họcPterocles orientalis, được tìm thấycác vùng khô cằn như bán đảo Iberia, Bắc Phi Tây Á. Tên gọi này xuất phát từ đặc điểm nổi bật các vòng, khoang màu sẫmphần cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La canepetière est un oiseau protégé dans cette région. (Gà sếu khoang cổmột loài chim được bảo vệkhu vực này.)
    • Les naturalistes ont observé une canepetière pendant leur expédition. (Các nhà tự nhiên học đã quan sát thấy một con gà sếu khoang cổ trong chuyến thám hiểm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La canepetière est menacée": Gà sếu khoang cổ đang bị đe dọa.
    • La destruction de son habitat naturel met la canepetière en danger. (Sự phá hủy môi trường sống tự nhiên đang đặt loài gà sếu khoang cổ vào tình trạng nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ganga (danh từ giống đực/giống cái): Tên gọi chung cho các loài chim trong họ gà lôi (Pteroclidae), bao gồm cả canepetière.
  • Outarde canepetière (danh từ giống cái): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loài chim này.
Từ đồng nghĩa
  • Ganga unibande: Tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái (có một dải màu).
  • Pterocles orientalis: Tên khoa học của loài.
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ giống cái, do đó các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (ví dụ: une canepetière, la canepetière rare).
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học, thường được sử dụng trong văn bản khoa học, báo cáo môi trường hoặc trong cộng đồng người quan sát chim.
canepetière

Une canepetière marche dans la prairie.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) gà sếu khoang cổ