canfield

canfield

A person plays a game of canfield on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một dạng bài solitaire (bài xếp) liên quan đến đánh bạc: "Canfield" một biến thể của trò chơi bài solitaire, trong đó người chơi có thể đặt cược tiền dựa trên kết quả của ván bài.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mất rất nhiều tiền khi chơi canfield ở sòng bạc.)
  • (Canfield một trò chơi bài solitaire đầy thách thức, đòi hỏi cả may mắn lẫn chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play canfield": chơi trò canfield.

    • She learned to play canfield from her grandmother. ( ấy đã học chơi canfield từ của mình.)
  • "Canfield solitaire": tên gọi đầy đủ của trò chơi này, thường dùng để phân biệt với các dạng solitaire khác.

    • Many online platforms offer Canfield solitaire as a free game. (Nhiều nền tảng trực tuyến cung cấp Canfield solitaire như một trò chơi miễn phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Solitaire (n): trò chơi bài một người chơi, trong đó canfield một biến thể.

    • Solitaire games like canfield are popular for passing time. (Các trò chơi solitaire như canfield rất phổ biến để giết thời gian.)
  • Klondike (n): một dạng solitaire khác, thường bị nhầm lẫn với canfield.

    • Klondike is more common than canfield in standard card game apps. (Klondike phổ biến hơn canfield trong các ứng dụng trò chơi bài tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gambling solitaire: solitaire đánh bạc (mô tả bản chất của trò chơi).
    • Canfield is often referred to as a gambling solitaire. (Canfield thường được gọi là solitaire đánh bạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Canfield" danh từ riêng chỉ một trò chơi, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Canfield" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.