canis familiaris

canis familiaris

A canis familiaris chases a ball in the park.

Định nghĩa

Canis familiaris một danh từ riêng trong tiếng Latinh, dùng trong phân loại sinh học để chỉ loài chó nhà. Đây tên khoa học của loài động vật thuộc chi Canis (có thể nguồn gốc từ sói thông thường), đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử. Loài này xuất hiện với nhiều giống khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Canis familiaris tên khoa học của chó nhà.)
  • (Con chó sủa suốt đêm; loài của Canis familiaris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canis familiaris" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sinh học, hoặc thú y để phân biệt chó nhà với các loài khác trong họ chó (như sói, cáo).
  • Trong ngữ cảnh phân loại, tên này có thể được viết nghiêng hoặc gạch chân để nhấn mạnh tính khoa học.
Biến thể từ gần giống
  • Canis lupus familiaris: Một tên gọi khác, thường được dùng để chỉ chó nhà như một phân loài của sói xám (Canis lupus).
  • Domestic dog (danh từ): chó nhà (từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
    • The domestic dog is a loyal companion. (Chó nhà một người bạn đồng hành trung thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó nhà: Từ thông dụng trong tiếng Việt.
  • Chó nuôi: Chó được con người thuần hóa nuôi dưỡng.
Các cụm từ liên quan
  • Genus Canis: Chi Canis (bao gồm chó, sói, chó rừng).
  • Domestication of Canis familiaris: Sự thuần hóa chó nhà.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên khoa học "Canis familiaris". Tuy nhiên, từ "chó" (dog) trong tiếng Anh nhiều thành ngữ như: - Let sleeping dogs lie: Đừng khơi lại chuyện . - Every dog has its day: Ai cũng lúc thăng hoa.