canis minor

canis minor

Canis Minor is a small constellation visible in the winter night sky.

Định nghĩa

canis minor một danh từ riêng trong tiếng Anh, dùng để chỉ một chòm sao trên bầu trời.

  • Chòm sao Tiểu Khuyển: "canis minor" tên Latin của một chòm sao nhỏ nằmphía đông của chòm sao Lạp Hộ (Orion). Chòm sao này nổi bật với ngôi sao sáng nhất là Procyon. Trong tiếng Việt, thường được gọi là chòm sao Tiểu Khuyển hoặc chòm sao Chó Nhỏ.
dụ sử dụng
  • (Chòm sao Tiểu Khuyển một chòm sao nhỏ có thể nhìn thấy trên bầu trời mùa đông.)
  • (Ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Tiểu Khuyển Procyon.)
  • (Các nhà thiên văn học nghiên cứu chòm sao Tiểu Khuyển để hiểu về sự tiến hóa của các ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the constellation canis minor": cụm từ nhấn mạnh rằng "canis minor" một chòm sao.

    • The constellation canis minor is one of the 88 modern constellations. (Chòm sao Tiểu Khuyển một trong 88 chòm sao hiện đại.)
  • "in canis minor": dùng để chỉ vị trí trong chòm sao.

    • Procyon is located in canis minor. (Procyon nằm trong chòm sao Tiểu Khuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Canis Major (danh từ riêng): chòm sao Đại Khuyển (Chó Lớn), chòm sao lân cận với ngôi sao sáng Sirius.
    • Canis major is another constellation near Orion. (Chòm sao Đại Khuyển một chòm sao khác gần Lạp Hộ.)
  • Procyon (danh từ riêng): ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Tiểu Khuyển.
Từ đồng nghĩa
  • Little Dog (danh từ): tên gọi thông thường bằng tiếng Anh của chòm sao này.
    • The Little Dog constellation is also known as canis minor. (Chòm sao Chó Nhỏ còn được gọi là canis minor.)
Các cụm từ liên quan
  • Constellation of canis minor: cụm từ mô tả chòm sao.
    • The constellation of canis minor is best viewed in winter. (Chòm sao Tiểu Khuyển có thể nhìn thấy nhất vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "canis minor" đây thuật ngữ thiên văn học chuyên ngành.