canistel tree
A ripe canistel tree stands in a sunny orchard with its distinctive yellow fruit.
Định nghĩa
Danh từ: Cây canistel (danh pháp khoa học: Pouteria campechiana), một loại cây nhiệt đới có nguồn gốc từ Florida và Tây Ấn, cho quả ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Cây canistel phát triển tốt ở vùng khí hậu nhiệt đới.)
- (Chúng tôi đã trồng một cây canistel trong sân sau để lấy quả ngọt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cultivate a canistel tree": trồng trọt cây canistel.
- Farmers cultivate the canistel tree for its nutritious fruit. (Nông dân trồng cây canistel để lấy quả bổ dưỡng của nó.)
"the canistel tree is native to": cây canistel có nguồn gốc từ.
- The canistel tree is native to Central America and the Caribbean. (Cây canistel có nguồn gốc từ Trung Mỹ và vùng Caribe.)
Biến thể và từ gần giống
Canistel (n): quả của cây canistel, còn gọi là trứng trái cây (egg fruit) vì thịt quả có màu vàng và kết cấu giống lòng đỏ trứng.
- The canistel has a creamy texture similar to a hard-boiled egg yolk. (Quả canistel có kết cấu mịn giống lòng đỏ trứng luộc chín.)
Egg fruit tree (n): tên gọi khác của cây canistel.
- The egg fruit tree is another name for the canistel tree. (Cây trứng trái cây là tên gọi khác của cây canistel.)
Từ đồng nghĩa
- Pouteria campechiana (n): tên khoa học của cây canistel.
- Yellow sapote (n): một tên gọi khác, dù thường chỉ loại cây khác thuộc chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "canistel tree".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "canistel tree".