cannabin
Định nghĩa
Danh từ: Chất cannabin là một loại nhựa được chiết xuất từ cây gai dầu (cần sa); được cho là thành phần gây nghiện chính trong cần sa.
Ví dụ sử dụng
- (Cây này chứa hàm lượng cannabin cao, ảnh hưởng đến não bộ.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cannabin để tìm hiểu các công dụng y tế tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cannabin" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học để chỉ thành phần hóa học cụ thể trong cần sa, không phải là thuật ngữ thông dụng hàng ngày.
- (Quá trình chiết xuất tách cannabin ra khỏi cây gai dầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cannabinoid (danh từ): một hợp chất hóa học có trong cần sa, bao gồm cả cannabin và các chất liên quan khác như THC, CBD.
- THC is a well-known cannabinoid. (THC là một cannabinoid nổi tiếng.)
- Cannabis (danh từ): cây gai dầu, cần sa (thực vật).
- Cannabis is used for both recreational and medicinal purposes. (Cần sa được sử dụng cho cả mục đích giải trí và y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Hemp resin: nhựa cây gai dầu (mô tả chính xác hơn về nguồn gốc).
- Hashish (thường gọi là hash): một dạng cô đặc của nhựa cần sa, có chứa cannabin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cannabin".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cannabin".