cannabis sativa

cannabis sativa

A botanist examines a cannabis sativa plant in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gai dầu (loài Cannabis sativa): Một loài thực vật mùi mạnh, từ khô của người ta chế biến ra một số loại ma túy gây hưng phấn ảo giác.
    • Cần sa (loài Cannabis sativa): Trong ngữ cảnh thông thường, thuật ngữ này thường dùng để chỉ chính cây cần sa hoặc các sản phẩm từ , đặc biệt các chế phẩm gây nghiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cannabis sativa is a plant species that has been cultivated for thousands of years. (Cannabis sativa một loài thực vật đã được trồng trọt hàng nghìn năm.)
    • The dried leaves of cannabis sativa are used to produce marijuana. ( khô của cây cannabis sativa được dùng để sản xuất cần sa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cannabis sativa" trong y học: Được nghiên cứu để điều trị một số bệnh như đau mãn tính, buồn nôn do hóa trị.

    • Some countries have legalized the medical use of cannabis sativa. (Một số quốc gia đã hợp pháp hóa việc sử dụng cannabis sativa trong y học.)
  • Phân biệt với loài khác: Cannabis sativa khác với Cannabis indica (cần sa Ấn Độ) về tác dụng hình thái.

    • Cannabis sativa tends to have a more uplifting effect, while Cannabis indica is more sedating. (Cannabis sativa thường tác dụng phấn chấn hơn, trong khi Cannabis indica gây buồn ngủ nhiều hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannabis (n): Tên chung cho các loài cây gai dầu, bao gồm cả Cannabis sativa.

    • Cannabis is often used as a recreational drug. (Cần sa thường được sử dụng như một loại ma túy giải trí.)
  • Sativa (adj): Thuộc về loài Cannabis sativa, thường dùng để phân biệt với các loài khác.

    • Sativa strains are popular for daytime use. (Các chủng sativa phổ biến để sử dụng ban ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Marijuana: Cần sa (thường chỉ phần hoa khô dùng để hút).
  • Weed: Từ lóng chỉ cần sa.
  • Ganja: Từ lóng chỉ cần sa, phổ biến trong văn hóa Rastafari.
  • Pot: Từ lóng chỉ cần sa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "cannabis sativa".
Thành ngữ liên quan
  • "To smoke weed": Hút cần sa.

    • He was caught smoking weed in the park. (Anh ta bị bắt quả tang hút cần sa trong công viên.)
  • "To be high on cannabis": Bị phê cần sa.

    • She was high on cannabis and couldn't concentrate. ( ấy bị phê cần sa không thể tập trung.)