canned food
Định nghĩa
Danh từ: Thực phẩm đóng hộp, là loại thực phẩm đã được chế biến và bảo quản trong hộp kín (thường là hộp kim loại) để giữ được lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một ít thực phẩm đóng hộp cho chuyến cắm trại.)
- (Thực phẩm đóng hộp thì tiện lợi nhưng thường có hàm lượng natri cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Canned food" thường được dùng để chỉ các loại thực phẩm như rau củ, trái cây, thịt, cá, súp, hoặc đậu đã được đóng hộp.
- She prefers fresh vegetables over canned food. (Cô ấy thích rau tươi hơn thực phẩm đóng hộp.)
- "Canned food drive": chiến dịch quyên góp thực phẩm đóng hộp cho người nghèo.
- The school organized a canned food drive for the local shelter. (Trường học đã tổ chức một chiến dịch quyên góp thực phẩm đóng hộp cho trại tạm trú địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Canned (tính từ): đã được đóng hộp (dùng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống).
- Canned soup is easy to prepare. (Súp đóng hộp rất dễ chế biến.)
- Canning (danh từ/động từ): quá trình đóng hộp thực phẩm.
- Home canning is a popular way to preserve vegetables. (Việc đóng hộp tại nhà là một cách phổ biến để bảo quản rau củ.)
Từ đồng nghĩa
- Preserved food: thực phẩm bảo quản.
- Tinned food: thực phẩm đóng hộp (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "canned food". Tuy nhiên, có thể dùng: - Can up: đóng hộp (thực phẩm). - We canned up all the tomatoes from the garden. (Chúng tôi đã đóng hộp tất cả cà chua từ vườn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "canned food". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - "As easy as opening a can": dễ dàng như mở một hộp thực phẩm đóng hộp (ám chỉ việc rất đơn giản).