cannonball along

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Di chuyển với tốc độ rất nhanh, lao đi như đạn pháo: "cannonball along" mô tả hành động di chuyển một cách nhanh chóng, mạnh mẽ không ngừng nghỉ, thường chạy, lái xe hoặc di chuyển với tốc độ cao.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe lao vun vút trên đường cao tốc, bỏ xa mọi người phía sau.)
  • (Anh ta chạy như bay dọc hành lang để kịp chuyến tàu cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cannonball along + danh từ chỉ nơi chốn": nhấn mạnh tốc độ di chuyển qua một địa điểm cụ thể.

    • The children cannonballed along the beach, splashing water everywhere. (Bọn trẻ lao nhanh dọc bãi biển, văng nước tung tóe khắp nơi.)
  • "cannonball along" trong ngữ cảnh ẩn dụ: có thể dùng để chỉ sự tiến triển nhanh chóng của một quá trình.

    • The project cannonballed along, finishing weeks ahead of schedule. (Dự án tiến triển như bay, hoàn thành trước kế hoạch vài tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannonball (danh từ): đạn pháo, quả bóng đại bác. (Không phải động từ, nhưng gốc từ của cụm.)
  • Along (giới từ/trạng từ): dọc theo, về phía trước. (Thành phần tạo nên cụm động từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Race: lao nhanh, chạy đua.
  • Dash: lao đi, xông tới.
  • Speed: tăng tốc, phóng nhanh.
  • Hurtle: lao vun vút, bay nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tear along: chạy hoặc di chuyển rất nhanh dọc theo một nơi nào đó.

    • The motorcycle tore along the empty road. (Chiếc xe máy phóng nhanh trên con đường vắng.)
  • Belt along: di chuyển với tốc độ cao (thường dùng cho xe cộ).

    • The van belted along the countryside. (Chiếc xe tải nhỏ lao nhanh qua vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a bat out of hell: rất nhanh, như bay.

    • He ran like a bat out of hell to escape the rain. (Anh ta chạy như bay để tránh mưa.)
  • Full tilt: hết tốc lực, lao nhanh.

    • The train was going full tilt down the tracks. (Đoàn tàu lao nhanh hết tốc lực trên đường ray.)