cannulate
Định nghĩa
- Động từ:
- Đặt ống thông (cannula) vào: "cannulate" có nghĩa là đưa một ống thông (cannula) vào một mạch máu hoặc khoang cơ thể, thường được thực hiện trong y khoa để truyền dịch, thuốc, hoặc lấy mẫu máu.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phải đặt ống thông vào tĩnh mạch của bệnh nhân để truyền thuốc.)
- (Việc đặt ống thông vào mạch máu ở cổ đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cannulate a vessel": đặt ống thông vào một mạch máu.
- The nurse successfully cannulated the artery for the blood transfusion. (Y tá đã đặt ống thông vào động mạch thành công để truyền máu.)
"cannulation" (danh từ): quá trình hoặc hành động đặt ống thông.
- Cannulation is a common procedure in emergency medicine. (Đặt ống thông là một thủ thuật phổ biến trong y học cấp cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cannulation (danh từ): hành động hoặc quá trình đặt ống thông.
- Cannula (danh từ): ống thông, dụng cụ y tế dùng để đưa vào cơ thể.
- Cannulated (tính từ): đã được đặt ống thông.
- The cannulated vein is ready for infusion. (Tĩnh mạch đã được đặt ống thông sẵn sàng cho việc truyền dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Intubate: đặt ống nội khí quản (thường dùng cho đường thở, không phải mạch máu).
- Catheterize: đặt ống thông tiểu hoặc ống thông vào mạch máu (từ đồng nghĩa gần nhất, nhưng "catheter" thường dùng cho ống lớn hơn).
- Insert a cannula: đưa ống thông vào (cụm từ mô tả hành động, không phải từ đơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho "cannulate". Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "cannulate", vì đây là thuật ngữ y khoa kỹ thuật.