cannulize
Định nghĩa
- Động từ:
- Đặt ống thông (cannula) vào: "cannulize" là hành động đưa một ống thông (một ống nhỏ, mảnh) vào một mạch máu, khoang cơ thể hoặc cơ quan nhằm mục đích y tế như dẫn lưu, truyền dịch, hoặc đo áp lực.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật sẽ đặt ống thông vào động mạch của bệnh nhân để theo dõi huyết áp trong quá trình phẫu thuật.)
- (Các bác sĩ thường đặt ống thông vào các mạch máu ở cổ để thực hiện một số thủ thuật cấp cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cannulize a vein": đặt ống thông vào tĩnh mạch.
- Nurses are trained to cannulize veins quickly and accurately. (Các y tá được đào tạo để đặt ống thông vào tĩnh mạch một cách nhanh chóng và chính xác.)
"cannulize for dialysis": đặt ống thông để chạy thận nhân tạo.
- The patient needs to be cannulized for dialysis treatment twice a week. (Bệnh nhân cần được đặt ống thông để chạy thận nhân tạo hai lần một tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Cannulate (động từ): một biến thể chính tả của "cannulize", có cùng nghĩa.
- The paramedic cannulated the victim's arm to administer fluids. (Nhân viên cấp cứu đã đặt ống thông vào cánh tay nạn nhân để truyền dịch.)
Cannula (danh từ): ống thông, dụng cụ được sử dụng trong hành động "cannulize".
- A sterile cannula is essential for this procedure. (Một ống thông vô trùng là cần thiết cho thủ thuật này.)
Cannulation (danh từ): quá trình hoặc hành động đặt ống thông.
- Cannulation of the vein was successful. (Việc đặt ống thông vào tĩnh mạch đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
Intubate: đặt ống vào (thường dùng cho đường thở, nhưng có thể dùng chung trong ngữ cảnh y tế).
- The doctor intubated the patient to assist breathing. (Bác sĩ đã đặt ống thở cho bệnh nhân để hỗ trợ hô hấp.)
Catheterize: đặt ống thông tiểu hoặc ống thông vào cơ thể.
- The nurse catheterized the patient to drain urine. (Y tá đã đặt ống thông tiểu cho bệnh nhân để dẫn lưu nước tiểu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cannulize into: đặt ống thông vào một vị trí cụ thể.
- The technician cannulized the solution into the vein. (Kỹ thuật viên đã đặt ống thông dung dịch vào tĩnh mạch.)
Cannulize off: đặt ống thông để dẫn lưu hoặc loại bỏ chất lỏng.
- The surgeon cannulized off the excess fluid from the chest cavity. (Bác sĩ phẫu thuật đã đặt ống thông để dẫn lưu chất lỏng dư thừa ra khỏi khoang ngực.)