canonial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Theo quy tắc tôn giáo, hợp quy tắc tôn giáo: Chỉ những gì tuân thủ các quy định, luật lệ chính thức của một tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo.
- Đúng quy tắc, hợp lệ: Chỉ những gì tuân theo các quy tắc, tiêu chuẩn đã được thiết lập và công nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une règle canoniale (Một quy tắc theo giáo luật.)
- La discipline canoniale de ce monastère est très stricte. (Kỷ luật đúng quy tắc tôn giáo của tu viện này rất nghiêm ngặt.)
- Une interprétation canoniale des textes sacrés. (Một cách giải thích hợp quy tắc đối với các văn bản thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heures canoniales": Các giờ kinh nguyện theo quy định của giáo luật, được các tu sĩ đọc trong ngày.
- Les moines se réunissent pour les heures canoniales. (Các thầy tu tập hợp lại để đọc các giờ kinh nguyện theo giáo luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Canon (Danh từ): Giáo luật, quy tắc; hoặc danh sách các sách thánh được công nhận.
- Canonique (Tính từ): Có nghĩa tương tự "canonial", chỉ những gì phù hợp với giáo luật hoặc được giáo hội chính thức công nhận.
- Un mariage canonique (Một cuộc hôn nhân hợp giáo luật.)
- Canonicat (Danh từ): Chức vị hoặc địa vị của một kinh sĩ (chanoine) trong một nhà thờ chính tòa.
Từ đồng nghĩa
- Conforme aux règles: Phù hợp với các quy tắc.
- Régulier: Đều đặn, theo đúng quy tắc.
- Orthodoxe: Chính thống, đúng giáo lý.
Lưu ý
- Từ "canonial" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt liên quan đến đời sống tu trì, các quy tắc của giáo hội và việc giải thích giáo lý. Nó ít khi được dùng trong ngữ cảnh thế tục thông thường.
tính từ
- theo quy tắc tôn giáo, hợp quy tắc tôn giáo
- đúng quy tắc
- Vie canonialecuộc sống đúng quy tắc
- xem canonicat