canonized

canonized

A saint is canonized in a grand ceremony.

Định nghĩa

Tính từ: Canonized mô tả một thứ đã được công nhận thẩm quyền hoặc thiêng liêng, không thể bị nghi ngờ hay thách thức.

  • Được phong thánh: Trong bối cảnh tôn giáo, chỉ một người đã chết được Giáo hội chính thức công nhận thánh.
  • Được công nhận chuẩn mực: Trong nghĩa bóng, chỉ một tác phẩm, ý tưởng, hoặc quy tắc được coi kinh điển, uy quyền tối cao.
dụ sử dụng
  • (Vị thánh đã được phong thánh bởi Giáo hoàng trong một buổi lễ trọng thể.)
  • (Các vở kịch của Shakespeare được công nhận kinh điển như những kiệt tác của văn học thế giới.)
  • (Lý thuyết này đã được coi chuẩn mực bởi nhiều thế hệ học giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be canonized as": Được công nhận chính thức với tư cách .

    • His work was canonized as the definitive guide to the subject. (Tác phẩm của ông được công nhận hướng dẫn chuẩn xác nhất về chủ đề này.)
  • "Canonized text": Văn bản kinh điển, thẩm quyền.

    • The Bible is a canonized text for Christians. (Kinh Thánh một văn bản kinh điển đối với người theo đạo Đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Canonize (động từ): Phong thánh; công nhận kinh điển.
    • The church decided to canonize the martyr. (Nhà thờ quyết định phong thánh cho người tử đạo.)
  • Canonization (danh từ): Sự phong thánh; sự công nhận kinh điển.
    • The canonization of the saint took decades. (Việc phong thánh cho vị thánh đó mất nhiều thập kỷ.)
  • Canon (danh từ): Kinh điển; quy tắc chuẩn mực.
    • This book is part of the literary canon. (Cuốn sách này một phần của kinh điển văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanctified: Được thánh hóa, thiêng liêng.
  • Authorized: Được ủy quyền, thẩm quyền.
  • Established: Được thiết lập, được công nhận.
  • Sacrosanct: Bất khả xâm phạm, thiêng liêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Canonized by time": Được thời gian công nhận chuẩn mực.
    • These traditions have been canonized by time and are now unbreakable. (Những truyền thống này đã được thời gian công nhận chuẩn mực giờ đây không thể phá vỡ.)