canopic vase

canopic vase

A museum display case holds a set of four ancient Egyptian canopic vases.

Định nghĩa

Danh từ: Bình đựng nội tạng (trong văn hóa Ai Cập cổ đại). - "Canopic vase" một loại bình được sử dụng trong quy trình ướp xác của người Ai Cập cổ đại, dùng để chứa các cơ quan nội tạng (như gan, phổi, dạ dày, ruột) đã được lấy ra khỏi cơ thể người chết trước khi ướp.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra bốn bình đựng nội tạng trong ngôi mộ.)
  • (Mỗi bình đựng nội tạng được trang trí với đầu của một vị thần khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "canopic jar": Một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến khác, thường được dùng thay thế cho "canopic vase".

    • The canopic jars were placed in a special chest next to the sarcophagus. (Các bình đựng nội tạng được đặt trong một chiếc rương đặc biệt cạnh quan tài.)
  • "canopic" (tính từ): Liên quan đến việc ướp xác hoặc các bình đựng nội tạng trong văn hóa Ai Cập.

    • The canopic ritual was an essential part of the mummification process. (Nghi lễ liên quan đến bình đựng nội tạng một phần thiết yếu của quy trình ướp xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Canopic: (tính từ) Thuộc về hoặc liên quan đến bình đựng nội tạng Ai Cập.
  • Jar: (danh từ) Bình, lọ (thường dùng trong ngữ cảnh khảo cổ học).
Từ đồng nghĩa
  • Canopic jar: Bình đựng nội tạng (thuật ngữ thay thế phổ biến).
  • Funerary urn: Bình hỏa táng (dùng trong các nền văn hóa khác, nhưng chức năng tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • "set of canopic vases": Một bộ bình đựng nội tạng (thường gồm bốn chiếc).
    • A complete set of canopic vases was found intact. (Một bộ bình đựng nội tạng hoàn chỉnh đã được tìm thấy còn nguyên vẹn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "canopic vase" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.