canoéiste

Học thuật
Thân thiện
canoéiste

Le canoéiste pagaye sur la rivière calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chèo thuyền ca nô, người chơi thể thao ca: Một người tham gia vào hoạt động thể thao hoặc giải trí bằng cách chèo thuyền ca nô (canoë).
    • Vận động viên ca: Một vận động viên thi đấu trong các môn thể thao chèo thuyền ca nô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le canoéiste a descendu la rivière en solitaire. (Người chèo thuyền cađã một mình vượt sông.)
    • Elle est une canoéiste expérimentée qui participe à des compétitions internationales. ( ấymột vận động viên cadày dặn kinh nghiệm, tham gia các cuộc thi quốc tế.)
    • Les canoéistes doivent porter un gilet de sauvetage. (Những người chèo caphải mặc áo phao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, du lịch mạo hiểm hoặc các hoạt động giải trí ngoài trời liên quan đến sông, hồ.
  • Có thể dùng để phân biệt với kayakiste (người chèo thuyền kayak), mặc dù trong tiếng Việt đôi khi cả hai đều có thể được gọi chung là "vận động viên chèo thuyền".
Biến thể từ gần giống
  • Canoë (danh từ giống đực): thuyền ca nô.
  • Canoë-kayak (danh từ giống đực): môn thể thao ca nô - kayak (tên gọi chung của bộ môn).
  • Kayakiste (danh từ): người chèo thuyền kayak.
Từ đồng nghĩa
  • Pagayeur/Pagayeuse (danh từ): người chèo thuyền (dùng mái chèo). Từ này mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người chèo nhiều loại thuyền khác nhau, không chỉ riêng ca nô.
canoéiste

Le canoéiste pagaye sur la rivière calme.

danh từ
  1. người chơi xuồng