cant over
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Nghiêng, chao đảo: "cant over" mô tả hành động nghiêng hoặc chao đảo sang một bên, thường là do mất thăng bằng hoặc áp lực từ bên ngoài. Từ này thường dùng để chỉ các vật thể như tòa nhà, cột, hoặc thuyền bị nghiêng.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa tháp đang nghiêng do gió mạnh.)
- (Trần nhà đang chao đảo, vì vậy chúng ta cần sửa ngay.)
- (Con tàu bắt đầu nghiêng khi sóng đánh vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cant over to one side": nghiêng hẳn sang một bên.
- The old fence canted over to one side after the storm. (Hàng rào cũ nghiêng hẳn sang một bên sau cơn bão.)
"cant over dangerously": nghiêng một cách nguy hiểm.
- The crane canted over dangerously, causing panic among workers. (Cần cẩu nghiêng một cách nguy hiểm, gây hoang mang cho công nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Cant (động từ): nghiêng, xoay.
- He canted his head to listen better. (Anh ấy nghiêng đầu để nghe rõ hơn.)
- Canted (tính từ): bị nghiêng, chếch.
- The canted floor made walking difficult. (Sàn nhà bị nghiêng khiến việc đi lại khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Tilt: nghiêng, chúc.
- The table tilts slightly. (Cái bàn nghiêng nhẹ.)
- Lean: dựa, nghiêng.
- The tree leans to the left. (Cái cây nghiêng về bên trái.)
- List: nghiêng (thường dùng cho tàu thuyền).
- The ship listed to starboard. (Con tàu nghiêng về mạn phải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cant up: nâng lên hoặc nghiêng lên.
- They canted up the heavy box to slide it under the table. (Họ nâng hộp nặng lên để trượt nó xuống gầm bàn.)
- Cant off: nghiêng ra khỏi vị trí.
- The shelf canted off the wall after the earthquake. (Kệ nghiêng khỏi tường sau trận động đất.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cant over". Tuy nhiên, có thể liên quan đến cụm "cant over backwards" – cố gắng hết sức, nhưng hiếm dùng.)