cantabrian mountains

cantabrian mountains

A hiker looks out from a trail over the Cantabrian Mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dãy núi Cantabrian: Một dãy núi nằmmiền bắc Tây Ban Nha, chạy dọc theo bờ biển của vịnh Biscay. Đây một hệ thống núi kéo dài khoảng 300 km, tạo thành ranh giới tự nhiên giữa vùng duyên hải phía bắc cao nguyên nội địa.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Cantabrian nổi tiếng với cảnh quan xanh tươi tốt.)
  • (Nhiều con sôngmiền bắc Tây Ban Nha bắt nguồn từ dãy núi Cantabrian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Cantabrian Mountains form a natural barrier": Dãy núi Cantabrian tạo thành một rào cản tự nhiên.

    • The Cantabrian Mountains form a natural barrier between the coast and the interior plateau. (Dãy núi Cantabrian tạo thành một rào cản tự nhiên giữa vùng duyên hải cao nguyên nội địa.)
  • "Cantabrian Mountains ecosystem": Hệ sinh thái của dãy núi Cantabrian.

    • The Cantabrian Mountains ecosystem is home to unique species like the Cantabrian brown bear. (Hệ sinh thái của dãy núi Cantabrian nơi sinh sống của các loài độc đáo như gấu nâu Cantabrian.)
Biến thể từ gần giống
  • Cantabrian (tính từ): thuộc về vùng Cantabria hoặc dãy núi Cantabrian.
    • The Cantabrian coast is famous for its rugged cliffs. (Bờ biển Cantabrian nổi tiếng với những vách đá hiểm trở.)
  • Cantabria (danh từ riêng): một vùng tự trịmiền bắc Tây Ban Nha, nơi dãy núi Cantabrian chạy qua.
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi Cantabria: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, dùng để chỉ cùng một dãy núi.
  • Hệ thống núi Cantabrian: Nhấn mạnh cấu trúc địa chất của dãy núi.
Các cụm từ liên quan
  • The Cantabrian range: Khu vực núi Cantabrian.
    • The Cantabrian range extends from the Basque Country to Galicia. (Khu vực núi Cantabrian trải dài từ xứ Basque đến Galicia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Cantabrian Mountains". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa , thường được nhắc đến như một điểm mốc tự nhiên quan trọng.