cantaloupe vine

cantaloupe vine

A gardener tends to a cantaloupe vine in the vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dưa lưới (cây dưa vàng): "Cantaloupe vine" chỉ loại cây thân leo thuộc họ bầu bí, cho quả dưa lưới vỏ màu nâu nhạt ruột màu cam. Đây một giống của cây dưa thơm (muskmelon vine).

dụ sử dụng
  • (Cây dưa lưới cần ánh nắng đầy đủ đất thoát nước tốt để phát triển đúng cách.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây dưa lưới trong vườn vào mùa xuân năm ngoái thu hoạch những quả ngọt vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cantaloupe vine" thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc làm vườn để chỉ cụ thể cây trồng, không chỉ quả.
    • The cantaloupe vine is susceptible to powdery mildew if not properly cared for. (Cây dưa lưới dễ bị bệnh phấn trắng nếu không được chăm sóc đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Cantaloupe (danh từ): quả dưa lưới (chỉ quả, không chỉ cây).
    • I bought a ripe cantaloupe at the market. (Tôi đã mua một quả dưa lưới chínchợ.)
  • Muskmelon vine (danh từ): cây dưa thơm (tên gọi chung cho các giống dưa mùi thơm, bao gồm cả cantaloupe).
Từ đồng nghĩa
  • Muskmelon plant: cây dưa thơm (dùng chung cho các giống dưa).
  • Rockmelon vine: cây dưa lưới (tên gọi khác trong tiếng Anh Úc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow a cantaloupe vine: trồng cây dưa lưới.
    • It is easy to grow a cantaloupe vine from seeds. (Thật dễ dàng để trồng cây dưa lưới từ hạt giống.)
  • Harvest from a cantaloupe vine: thu hoạch từ cây dưa lưới.
    • We harvested several melons from a single cantaloupe vine. (Chúng tôi đã thu hoạch nhiều quả dưa từ một cây dưa lưới duy nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • As sweet as a cantaloupe: ngọt như dưa lưới (dùng để miêu tả vị ngọt hoặc tính cách dễ chịu).
    • Her smile is as sweet as a cantaloupe. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như quả dưa lưới.)