canterbury tales

canterbury tales

A book of the Canterbury Tales sits open on a wooden library table.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Canterbury Tales" (The Canterbury Tales) một tác phẩm văn học kinh điển của nhà thơ người Anh Geoffrey Chaucer, được viết vào khoảng cuối thế kỷ 14 (sau năm 1387). Đây một tập hợp các câu chuyện chưa hoàn chỉnh, kể về một nhóm người hành hương đến đền thờ Thánh Thomas Becket ở Canterbury, nước Anh. Mỗi người trong nhóm kể một câu chuyện để giải trí trong suốt cuộc hành trình.

dụ sử dụng
  • (Canterbury Tales được coi một trong những tác phẩm quan trọng nhất trong văn học Anh.)
  • (Học sinh thường nghiên cứu Canterbury Tales để hiểu về xã hội Anh thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Canterbury Tales character": chỉ một người tính cách hoặc hành vi giống với các nhân vật trong tác phẩm.
    • He talks so much, he reminds me of the Wife of Bath from The Canterbury Tales. (Anh ấy nói nhiều quá, làm tôi nhớ đến vợ thành Bath trong Canterbury Tales.)
Biến thể từ gần giống
  • Canterbury (danh từ riêng): thành phốAnh, nơi diễn ra cuộc hành hương trong tác phẩm.
  • Tale (danh từ): câu chuyện, truyện kể.
  • Chaucerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Geoffrey Chaucer hoặc phong cách của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một tác phẩm cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Canterbury Tales".
Thành ngữ liên quan
  • "to tell a Canterbury tale": (hiếm dùng) kể một câu chuyện dài hoặc phức tạp, thường tính chất giải trí hoặc giáo dục.
    • The old man sat by the fire and told a Canterbury tale about his travels. (Ông già ngồi bên lửa kể một câu chuyện dài về những chuyến đi của mình.)