canticles
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều):
- Sách Diễm Ca (Ca Thương): "canticles" là tên gọi của một cuốn sách trong Kinh Cựu Ước, bao gồm một tập hợp các bài thơ tình yêu. Theo truyền thống, sách này được cho là do vua Sa-lô-môn (Solomon) sáng tác, nhưng thực tế nó được viết muộn hơn nhiều. Trong tiếng Việt, sách này thường được gọi là "Nhã Ca" hoặc "Diễm Ca".
Ví dụ sử dụng
- (Sách Diễm Ca là một trong những cuốn sách đầy chất thơ nhất trong Kinh Thánh.)
- (Các học giả thường tranh luận về tác giả của sách Diễm Ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Canticles" thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học, đặc biệt khi thảo luận về các chủ đề tình yêu và hôn nhân trong Kinh Thánh.
- The imagery in the Canticles is rich with metaphors of nature and desire. (Hình ảnh trong sách Diễm Ca rất phong phú với các ẩn dụ về thiên nhiên và khát khao.)
"Canticles" cũng có thể được dùng như một từ đồng nghĩa với "Song of Songs" (Bài ca của các bài ca), một tên gọi khác của cùng cuốn sách.
- The Canticles, also known as the Song of Solomon, celebrates romantic love. (Sách Diễm Ca, còn được gọi là Bài ca của Sa-lô-môn, tôn vinh tình yêu lãng mạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Canticle (danh từ số ít): một bài thánh ca hoặc bài hát ca ngợi, thường có nguồn gốc từ Kinh Thánh.
- The monk sang a beautiful canticle at dawn. (Nhà sư đã hát một bài thánh ca tuyệt đẹp vào lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
- Song of Songs: Bài ca của các bài ca, tên gọi khác của sách Canticles.
- Song of Solomon: Bài ca của Sa-lô-môn, một tên gọi phổ biến khác.
Các cụm từ liên quan
- The Book of Canticles: sách Diễm Ca (cách gọi đầy đủ).
- The Book of Canticles is often interpreted allegorically. (Sách Diễm Ca thường được giải thích theo nghĩa bóng.)
Thành ngữ liên quan
- "Canticles of love": các bài ca tình yêu (thường dùng để chỉ những bài thơ hoặc bài hát về tình yêu trong văn học tôn giáo).
- The poet's work reads like canticles of love for his homeland. (Tác phẩm của nhà thơ giống như những bài ca tình yêu dành cho quê hương của ông.)