cantilever bridge
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu dầm hẫng: Một loại cầu được xây dựng từ hai dầm hẫng (cantilever) riêng biệt, mỗi dầm được neo cố định ở một đầu và đầu kia tự do vươn ra, sau đó hai đầu tự do này gặp nhau ở giữa nhịp để tạo thành một cây cầu hoàn chỉnh. Đặc điểm chính là không cần trụ đỡ tạm thời trong quá trình thi công.
Ví dụ sử dụng
- (Cầu Forth ở Scotland là một ví dụ nổi tiếng về cầu dầm hẫng.)
- (Các kỹ sư đã thiết kế một cầu dầm hẫng để bắc qua thung lũng sâu mà không cần xây trụ giữa sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to construct a cantilever bridge": xây dựng một cầu dầm hẫng.
- The construction of a cantilever bridge requires precise balancing of forces. (Việc xây dựng một cầu dầm hẫng đòi hỏi sự cân bằng lực chính xác.)
- "cantilever bridge span": nhịp cầu dầm hẫng.
- The longest cantilever bridge span in the world is over 500 meters. (Nhịp cầu dầm hẫng dài nhất thế giới dài hơn 500 mét.)
Biến thể và từ gần giống
- Cantilever (danh từ): dầm hẫng, một cấu trúc chỉ được neo ở một đầu và chịu tải dọc theo chiều dài của nó.
- Each cantilever is built outward from the pier. (Mỗi dầm hẫng được xây dựng vươn ra từ trụ cầu.)
- Cantilevered (tính từ): có tính chất hẫng, được đỡ bằng dầm hẫng.
- The balcony is cantilevered from the main building. (Ban công được đỡ hẫng từ tòa nhà chính.)
Từ đồng nghĩa
- Truss bridge: cầu giàn (một loại cầu khác dùng kết cấu giàn, không phải dầm hẫng, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn).
- Suspension bridge: cầu treo (một loại cầu dùng dây cáp treo nhịp chính, khác với cầu dầm hẫng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cantilever out: vươn ra như dầm hẫng.
- The platform cantilevers out over the water. (Bệ đỡ vươn ra như dầm hẫng phía trên mặt nước.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "cantilever bridge", nhưng thuật ngữ này thường được dùng trong kỹ thuật xây dựng và kiến trúc.