cantillate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngâm, tụng (theo nhạc điệu): "cantillate" chỉ hành động đọc hoặc tuyên đọc một văn bản (thường thánh ca hoặc thơ) với giọng điệu nhạc tính, như một bài tụng hoặc thánh vịnh.
    • Xướng (kinh, thơ): Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghệ thuật, "cantillate" ám chỉ việc đọc theo một giai điệu đặc biệt, thường nhịp điệu âm điệu rõ ràng.
dụ sử dụng
  • (Giáo sĩ Do Thái đã tụng một lời cầu nguyện trong buổi lễ.)
  • (Trong nhà thờ lớn, dàn hợp xướng đã xướng các thánh vịnh một cách tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cantillate a text": tụng một văn bản theo nhạc điệu.

    • The monks cantillated the ancient scriptures every morning. (Các nhà sư tụng kinh điển cổ xưa mỗi buổi sáng.)
  • "cantillated verses": những câu thơ được ngâm theo nhạc điệu.

    • He cantillated the verses of the epic poem with great emotion. (Anh ấy ngâm những câu thơ của bài thơ sử thi với cảm xúc mãnh liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cantillation (danh từ): sự tụng, sự ngâm theo nhạc điệu.

    • The cantillation of the Torah is an important tradition in Judaism. (Việc tụng Kinh Torah một truyền thống quan trọng trong Do Thái giáo.)
  • Cantillated (tính từ, dạng quá khứ phân từ): được tụng, được xướng.

    • The cantillated prayer echoed through the hall. (Lời cầu nguyện được tụng vang vọng khắp hội trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Chant: hát tụng, xướng lên một cách đều đặn.
    • The monks chanted hymns every evening. (Các nhà sư hát tụng thánh ca mỗi tối.)
  • Intone: đọc với giọng đều đều, không thay đổi nhiều về cao độ.
    • He intoned the ritual words solemnly. (Anh ấy đọc những lời nghi lễ một cách trang nghiêm.)
  • Recite: đọc thuộc lòng (không nhất thiết nhạc điệu).
    • She recited the poem by heart. ( ấy đọc thuộc lòng bài thơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cantillate out: tụng ra tiếng, đọc thành lời nhạc điệu.
    • The priest cantillated out the blessing to the congregation. (Linh mục tụng lời chúc phúc ra cho giáo đoàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Cantillate like a psalmist: tụng như một người viết thánh vịnh (ám chỉ cách tụng trang trọng, đầy cảm xúc).
    • He cantillated like a psalmist, moving everyone to tears. (Anh ấy tụng như một người viết thánh vịnh, khiến mọi người xúc động rơi nước mắt.)
cantillate
The rabbi cantillates a prayer during the service.