cantillation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tụng kinh theo điệu nhạc trong nghi lễ tôn giáo: "cantillation" chỉ hành động đọc hoặc hát các văn bản tôn giáo, đặc biệt là trong Do Thái giáo, theo một giai điệu hoặc âm điệu đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tụng kinh Torah theo điệu nhạc là một truyền thống đẹp đẽ và cổ xưa.)
- (Anh ấy đã học các quy tắc tụng kinh theo điệu nhạc để đọc kinh thánh một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cantillation marks": các ký hiệu âm nhạc dùng để hướng dẫn cách tụng trong văn bản tôn giáo.
- The cantillation marks indicate the melody and rhythm for chanting. (Các ký hiệu tụng kinh chỉ ra giai điệu và nhịp điệu cho việc tụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cantillate (động từ): tụng kinh theo điệu nhạc.
- The priest cantillated the prayers during the service. (Vị linh mục đã tụng kinh theo điệu nhạc trong buổi lễ.)
- Cantor (danh từ): người lãnh đạo việc tụng kinh trong hội thánh.
- The cantor led the congregation in cantillation. (Người lãnh tụng đã dẫn dắt hội chúng trong việc tụng kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Chanting: sự tụng niệm, hát kinh.
- Intonation: sự lên giọng, ngữ điệu (trong tụng kinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "cantillation".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cantillation".