cantilène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giai điệu du dương, đơn giản: Trong âm nhạc, "cantilène" chỉ một giai điệu có tính chất ca xướng, du dương và thường đơn giản, dễ nhớ, thường xuất hiện trong các tác phẩm giao hưởng hoặc thính phòng.
- Bài hát ngắn, giai điệu: Trong văn học, đặc biệt là thơ ca thời Trung cổ, "cantilène" có thể chỉ một bài hát ngắn, một khúc ca có giai điệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cantilène du violon solo était d'une beauté émouvante. (Giai điệu du dương của cây vĩ cầm độc tấu thật đẹp và cảm động.)
- Les poètes médiévaux composaient parfois des cantilènes. (Các nhà thơ thời Trung cổ đôi khi sáng tác những bài ca ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une douce cantilène": một giai điệu du dương, ngọt ngào.
- Le compositeur a introduit une douce cantilène au milieu du mouvement tumultueux. (Nhà soạn nhạc đã đưa vào một giai điệu du dương ngọt ngào ở giữa chương nhạc hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cantabile (tính từ/trạng từ, âm nhạc): theo phong cách du dương, ca xướng.
- Jouer ce passage cantabile. (Chơi đoạn này một cách du dương.)
- Chant (danh từ giống đực): bài hát, tiếng hát.
- Mélodie (danh từ giống cái): giai điệu.
Từ đồng nghĩa
- Mélodie chantante: giai điệu mang tính ca hát.
- Ariette (danh từ giống cái): khúc aria ngắn, điệp khúc (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong phê bình âm nhạc, văn học hoặc mô tả nghệ thuật. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- (âm nhạc; (văn học)) cantilen