cantus firmus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giai điệu nền tảng: "cantus firmus" là một giai điệu có sẵn (thường là thánh ca Gregorian) được sử dụng làm nền tảng hoặc xương sống cho một tác phẩm đa âm (polyphonic composition). Trong sáng tác nhạc cổ điển thời Trung Cổ và Phục Hưng, giai điệu này thường được giữ nguyên làm giọng trầm hoặc giọng chính, trong khi các giọng khác được thêm vào để tạo ra sự hòa âm phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- (Trong âm nhạc thời Trung Cổ, cantus firmus thường là một giai điệu thánh ca Gregorian.)
- (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một bài hát dân gian phổ biến làm cantus firmus cho thánh lễ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to treat a melody as a cantus firmus": coi một giai điệu như một cantus firmus.
- In his motet, the tenor voice treats the chant as a cantus firmus. (Trong bản motet của ông, giọng tenor coi thánh ca như một cantus firmus.)
"cantus firmus technique": kỹ thuật sử dụng cantus firmus trong sáng tác.
- The cantus firmus technique was a fundamental method in Renaissance polyphony. (Kỹ thuật cantus firmus là một phương pháp cơ bản trong nhạc đa âm thời Phục Hưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cantus (n): giai điệu, bài hát (trong âm nhạc Latinh).
- Cantus planus (thánh ca phẳng) là một thuật ngữ liên quan.
- Firmus (adj): vững chắc, cố định (từ Latinh, có nghĩa là "vững vàng").
Từ đồng nghĩa
- Fixed melody: giai điệu cố định.
- Foundation melody: giai điệu nền tảng.
Các cụm từ (không có phrasal verbs vì đây là thuật ngữ chuyên ngành)
- Cantus firmus mass: thánh lễ sử dụng cantus firmus.
- Josquin des Prez composed many cantus firmus masses. (Josquin des Prez đã sáng tác nhiều thánh lễ cantus firmus.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì "cantus firmus" là thuật ngữ kỹ thuật trong âm nhạc học.