canvas tent

canvas tent

A family sets up their canvas tent at a campsite.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lều vải bạt: "canvas tent" một loại lều được làm từ vải bạt (canvas), một loại vải dày, bền, thường được sử dụng để làm lều trại, che nắng mưa. Vải bạt đặc tính chống thấm nước chịu được thời tiết khắc nghiệt, giúp bảo vệ người bên trong.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi dựng một cái lều vải bạtsân sau cho chuyến cắm trại.)
  • (Cái lều vải bạt rất nặng nhưng bền, tồn tại qua nhiều cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canvas tent" thường được nhắc đến trong bối cảnh cắm trại truyền thống, quân sự, hoặc các sự kiện ngoài trời như hội chợ, lễ hội.
    • The army used canvas tents for field hospitals during the war. (Quân đội đã sử dụng lều vải bạt làm bệnh viện dã chiến trong chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Canvas (n): vải bạt, vật liệu chính để làm lều.
    • The artist painted on a large canvas. (Họa sĩ vẽ trên một tấm vải bạt lớn.)
  • Tent (n): lều nói chung, không nhất thiết phải làm từ vải bạt.
    • We bought a new tent for the family camping trip. (Chúng tôi mua một cái lều mới cho chuyến cắm trại gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Lều bạt: Cụm từ thông dụng trong tiếng Việt, tương đương với "canvas tent".
    • Chúng tôi dựng một cái lều bạtbãi biển. (We set up a canvas tent on the beach.)
  • Lều vải: Cũng chỉ lều làm từ vải, nhưng không nhất thiết vải bạt.
    • Lều vải nhẹ hơn lều bạt nhưng kém bền hơn. (Fabric tents are lighter than canvas tents but less durable.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a canvas tent: dựng lều vải bạt.
    • They set up a canvas tent before sunset. (Họ dựng một cái lều vải bạt trước khi mặt trời lặn.)
  • Take down a canvas tent: tháo dỡ lều vải bạt.
    • It took two hours to take down the canvas tent. (Mất hai tiếng để tháo dỡ cái lều vải bạt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ "canvas tent" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến cuộc sống ngoài trời, sự giản dị, hoặc sự bền bỉ.
    • Living in a canvas tent taught him the value of simplicity. (Sống trong một cái lều vải bạt đã dạy anh ấy giá trị của sự giản dị.)