cao điểm

cao điểm

Từ cao điểm này, chúng ta có thể ngắm toàn cảnh thành phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm cao nhất, vị trí cao nhất: Chỉ một vị trí địa độ cao lớn hơn hẳn so với khu vực xung quanh, thường đồi, núi hoặc một điểm chiến lược trên cao.
    • Thời điểm đỉnh cao, thời điểm cao nhất: Chỉ khoảng thời gian một hoạt động, hiện tượng nào đó diễn ra với cường độ, mức độ hoặc số lượng lớn nhất, đạt đến cực điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân ta đã chiếm được một cao điểm quan trọng, khống chế toàn bộ thung lũng. (Vị trí cao)
    • Từ cao điểm này, chúng ta có thể ngắm toàn cảnh thành phố. (Vị trí cao)
    • Giờ cao điểm giao thông thường từ 7 giờ đến 8 giờ sáng 5 giờ đến 6 giờ chiều. (Thời điểm đỉnh cao)
    • Mùa cao điểm của ngành du lịch biển. (Thời điểm đỉnh cao)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đạt đến cao điểm": Đạt đến mức độ cao nhất, cực điểm của một quá trình, trạng thái hoặc cảm xúc.
    • Căng thẳng trong phòng họp đã đạt đến cao điểm.
  • "Vượt qua cao điểm": Vượt qua giai đoạn khó khăn, áp lực nhất (thường dùng cho công việc, dịch vụ).
    • Nhà máy đã huy động thêm nhân lực để vượt qua cao điểm sản xuất.
Biến thể từ gần giắng
  • Điểm cao (danh từ): Có nghĩa tương tự khi chỉ vị trí địa cao. Tuy nhiên, "điểm cao" ít được dùng để chỉ thời điểm đỉnh cao như "cao điểm".
  • Đỉnh điểm (danh từ): Nhấn mạnh trạng thái đạt đến mức cao nhất, thường dùng cho cường độ của sự việc, cảm xúc ( dụ: căng thẳng lên đến đỉnh điểm). Có thể dùng thay thế "cao điểm" trong một số ngữ cảnh chỉ cường độ.
Từ đồng nghĩa
  • Đỉnh cao: Chỗ cao nhất, mức độ cao nhất.
  • Cực điểm: Điểm tột cùng, cao nhất (thường dùng cho mức độ).
  • Giờ tan tầm: Chỉ khoảng thời gian đông đúc sau giờ làm việc (một loại "giờ cao điểm" cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cao điểm" một cách cố định)