cao ly

cao ly

Sứ thần Cao Ly đã đến Thăng Long vào thế kỷ 15.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi của bán đảo quốc gia Triều Tiên (Korea): "Cao Ly" tên gọi trong lịch sử văn chương cổ của Việt Nam để chỉ khu vực nay bán đảo Triều Tiên, bao gồm cả CHDCND Triều Tiên Hàn Quốc.
    • Một triều đại trong lịch sử Triều Tiên: Chỉ triều đại Cao Ly (Goryeo), tồn tại từ năm 918 đến năm 1392 sau Công nguyên, nguồn gốc của tên gọi "Korea" trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sứ thần Cao Ly đã đến Thăng Long vào thế kỷ 15. (Chỉ sứ giả từ Triều Tiên thời xưa.)
    • Triều đại Cao Ly nổi tiếng với nghệ thuật gốm sứ celadon. (Chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể.)
    • Trong sách sử , "Cao Ly" thường được nhắc đến như một quốc gia láng giềng. (Chỉ địa danh lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cao Ly" trong văn học sử học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, địa cổ hoặc văn chương cổ điển của Việt Nam, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ Hàn Quốc hay Triều Tiên ngày nay.
    • "Cao Ly" được chép trong sách "Đại Việt sử ký toàn thư".
Biến thể từ gần giống
  • Triều Tiên (Danh từ): Tên gọi hiện đại phổ biến hơn để chỉ bán đảo các quốc gia trên đó.
  • Hàn Quốc (Danh từ): Tên gọi chính thức của quốc giaphía nam bán đảo Triều Tiên.
  • CHDCND Triều Tiên (Danh từ): Tên gọi chính thức của quốc giaphía bắc bán đảo Triều Tiên.
  • Goryeo (Danh từ): Phiên âm quốc tế của "Cao Ly", tên triều đại lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Cao Li: Một cách phiên âm Hán-Việt khác của cùng một địa danh/triều đại.
  • Giao Chỉ: Một tên gọi cổ khác trong lịch sử để chỉ khu vực bán đảo Triều Tiên, nhưng ít phổ biến hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "Cao Ly" mang sắc thái cổ xưa, lịch sử. Khi nói về Hàn Quốc hay Triều Tiên ngày nay, nên dùng các tên gọi hiện đại như "Hàn Quốc", "Triều Tiên" hoặc "CHDCND Triều Tiên" để tránh nhầm lẫn.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu lịch sử hoặc địa cổ.