cao trào
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm cao nhất, lúc gay go nhất, sôi nổi nhất của một sự việc, một quá trình phát triển nào đó: "cao trào" thường dùng để chỉ giai đoạn đỉnh điểm, căng thẳng và mãnh liệt nhất của một sự kiện, một phong trào, một câu chuyện hoặc một cảm xúc.
- Giai đoạn phát triển mạnh mẽ và rầm rộ nhất: "cao trào" cũng có thể chỉ thời kỳ mà một hoạt động, một trào lưu diễn ra với cường độ và quy mô lớn nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Câu chuyện đang đi đến cao trào, khi nhân vật chính phải đối mặt với kẻ thù. (Câu chuyện đang đi đến điểm cao nhất, khi nhân vật chính phải đối mặt với kẻ thù.)
- Phong trào thi đua lao động sản xuất đang lên đến cao trào. (Phong trào thi đua lao động sản xuất đang đạt đến giai đoạn sôi nổi, mạnh mẽ nhất.)
- Cơn bão đang trong cao trào, với sức gió rất mạnh. (Cơn bão đang ở giai đoạn mạnh nhất, với sức gió rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lên đến cao trào" / "đạt đến cao trào": diễn tả việc một sự việc, cảm xúc hay tình huống phát triển đến đỉnh điểm, mức độ cao nhất.
- Cuộc tranh luận đã lên đến cao trào khi hai bên không ai chịu nhường ai. (Cuộc tranh luận đã đạt đến điểm gay go nhất khi hai bên không ai chịu nhường ai.)
"trong cao trào của...": đang ở giai đoạn cao điểm, mạnh mẽ nhất của một sự kiện, trạng thái.
- Trong cao trào của lễ hội, mọi người cùng nhau nhảy múa và ca hát. (Ở giai đoạn sôi động nhất của lễ hội, mọi người cùng nhau nhảy múa và ca hát.)
Biến thể và từ gần giống
Cực điểm (danh từ): điểm cao nhất, mức độ tột cùng.
- Sự căng thẳng giữa hai nước đã lên đến cực điểm. (Sự căng thẳng giữa hai nước đã lên đến mức cao nhất.)
Đỉnh điểm (danh từ): thời điểm hoặc mức độ cao nhất.
- Công việc bận rộn đang ở đỉnh điểm. (Công việc bận rộn đang ở mức cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Đỉnh cao: điểm cao nhất, trình độ phát triển cao nhất.
- Hồi gay cấn: lúc căng thẳng, quyết liệt nhất (thường dùng trong truyện, kịch).
Các cụm từ liên quan
Cao trào cách mạng: giai đoạn phát triển mạnh mẽ, quyết liệt nhất của một cuộc cách mạng.
- Cao trào cách mạng tháng Tám năm 1945 đã giành thắng lợi. (Giai đoạn phát triển mạnh mẽ nhất của cách mạng tháng Tám năm 1945 đã giành thắng lợi.)
Cao trào nghệ thuật: thời kỳ đỉnh cao, rực rỡ nhất của một trào lưu, phong cách hoặc sự nghiệp nghệ thuật.
- Đây được xem là cao trào nghệ thuật trong sự nghiệp của ông. (Đây được xem là thời kỳ đỉnh cao về nghệ thuật trong sự nghiệp của ông.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "cao trào" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Nó chủ yếu được dùng như một danh từ độc lập hoặc trong các cụm từ mang tính miêu tả như đã nêu ở trên.)