cao-bồi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ du côn, kẻ côn đồ: Từ dùng để chỉ một người đàn ông hoặc thanh niên có hành vi hung hãn, thô lỗ, thường gây rối trật tự xã hội hoặc quấy nhiễu người khác.
- Kẻ vô lại, kẻ lưu manh: Chỉ người sống lang thang, không có nghề nghiệp ổn định, có lối sống và hành vi đáng chê trách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu phố đó tối nào cũng có bọn cao-bồi tụ tập, gây ồn ào. (Nhóm thanh niên du côn thường xuyên tụ tập ở đó.)
- Hắn ta cư xử như một tên cao-bồi thực thụ, chẳng coi ai ra gì. (Người đó có thái độ ngang ngược, trịch thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bọn cao-bồi": cụm từ thường dùng để chỉ một nhóm hoặc tập thể những kẻ du côn, gây rối.
- Chính quyền đang có kế hoạch trấn áp bọn cao-bồi trong khu vực. (Cơ quan chức năng sẽ xử lý nhóm người gây rối trật tự.)
Biến thể và từ gần giống
- Du côn (danh từ): kẻ lang thang, chuyên đi gây gổ, đánh nhau — nghĩa tương tự "cao-bồi".
- Côn đồ (danh từ): kẻ dùng vũ lực hoặc đe doạ để hành động phi pháp.
- Lưu manh (danh từ): kẻ lừa đảo, gian xảo, sống bằng thủ đoạn.
Từ đồng nghĩa
- Đầu gấu: kẻ chuyên đi gây sự, bắt nạt người khác (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Kẻ cặn bã: người có nhân cách thấp kém, hư hỏng.
Lưu ý về từ nguyên
- Từ "cao-bồi" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "cow-boy", nhưng trong tiếng Việt, nó không mang nghĩa "người chăn bò" như nguyên gốc mà mang nghĩa xấu, chỉ loại người du côn, vô lại. Đây là một từ cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.