cao-bồi

cao-bồi

Phim Mỹ thường có hình ảnh những chàng cao-bồi cưỡi ngựa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ du côn, kẻ côn đồ: Từ dùng để chỉ một người đàn ông hoặc thanh niên hành vi hung hãn, thô lỗ, thường gây rối trật tự xã hội hoặc quấy nhiễu người khác.
    • Kẻlại, kẻ lưu manh: Chỉ người sống lang thang, không nghề nghiệp ổn định, lối sống hành vi đáng chê trách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu phố đó tối nào cũng bọn cao-bồi tụ tập, gây ồn ào. (Nhóm thanh niên du côn thường xuyên tụ tậpđó.)
    • Hắn ta cư xử như một tên cao-bồi thực thụ, chẳng coi ai ra gì. (Người đó thái độ ngang ngược, trịch thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bọn cao-bồi": cụm từ thường dùng để chỉ một nhóm hoặc tập thể những kẻ du côn, gây rối.
    • Chính quyền đang kế hoạch trấn áp bọn cao-bồi trong khu vực. (Cơ quan chức năng sẽ xử lý nhóm người gây rối trật tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Du côn (danh từ): kẻ lang thang, chuyên đi gây gổ, đánh nhaunghĩa tương tự "cao-bồi".
  • Côn đồ (danh từ): kẻ dùng lực hoặc đe doạ để hành động phi pháp.
  • Lưu manh (danh từ): kẻ lừa đảo, gian xảo, sống bằng thủ đoạn.
Từ đồng nghĩa
  • Đầu gấu: kẻ chuyên đi gây sự, bắt nạt người khác (thường dùng trong khẩu ngữ).
  • Kẻ cặn bã: người nhân cách thấp kém, hư hỏng.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "cao-bồi" nguồn gốc từ tiếng Pháp "cow-boy", nhưng trong tiếng Việt, không mang nghĩa "người chăn " như nguyên gốc mang nghĩa xấu, chỉ loại người du côn, vô lại. Đây một từ , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.

Từ chứa "cao-bồi"