cap-a-pie

cap-a-pie

The knight stood armed cap-a-pie before the castle gate.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Từ đầu đến chân, toàn thân: "cap-a-pie" có nghĩa bao phủ hoặc trang bị đầy đủ từ đầu đến chân, thường dùng để miêu tả một người mặc áo giáp hoặc trang phục hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • (Anh ta được trang bị từ đầu đến chân cho giải đấu.)
  • (Hiệp sĩ đứng từ đầu đến chân trong bộ giáp sáng loáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cap-a-pie" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để nhấn mạnh sự đầy đủ hoàn chỉnh của trang bị.
    • The soldier was armed cap-a-pie, ready for any battle. (Người lính được trang bị từ đầu đến chân, sẵn sàng cho mọi trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này thường được viết với dấu gạch ngang nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ.
Từ đồng nghĩa
  • From head to foot: từ đầu đến chân.
  • Completely armed: được trang bị đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "cap-a-pie" trạng từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Armed to the teeth: được trang bị khí đầy đủ (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • The soldiers were armed to the teeth for the mission. (Những người lính được trang bị khí đầy đủ cho nhiệm vụ.)