capably
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách có năng lực, một cách thành thạo: "capably" chỉ cách thức thực hiện một hành động với khả năng, kỹ năng và sự tự tin, cho thấy người thực hiện làm việc đó một cách hiệu quả và đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy xử lý tình huống khó khăn một cách có năng lực, giành được sự tôn trọng của mọi người.)
- (Người quản lý mới đã lãnh đạo nhóm vượt qua những thách thức của dự án một cách thành thạo.)
- (Anh ấy có thể sửa chữa hầu hết mọi thiết bị điện tử một cách thành thạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "capably" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh sự hiệu quả và năng lực của một người trong việc thực hiện nhiệm vụ.
- Có thể đứng trước hoặc sau động từ chính trong câu, nhưng thường đứng trước động từ để nhấn mạnh cách thức hành động.
Biến thể và từ gần giống
- Capable (tính từ): có năng lực, có khả năng.
- She is a capable leader. (Cô ấy là một nhà lãnh đạo có năng lực.)
- Capability (danh từ): năng lực, khả năng.
- The team has the capability to finish the project on time. (Nhóm có năng lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- Incapably (trạng từ, trái nghĩa): một cách thiếu năng lực, một cách vụng về.
- He performed the task incabably, causing delays. (Anh ta thực hiện nhiệm vụ một cách thiếu năng lực, gây ra sự chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
- Competently: một cách có thẩm quyền, thành thạo.
- She completed the report competently. (Cô ấy hoàn thành báo cáo một cách thành thạo.)
- Proficiently: một cách tinh thông, điêu luyện.
- He speaks French proficiently. (Anh ấy nói tiếng Pháp một cách điêu luyện.)
- Skillfully: một cách khéo léo, tài tình.
- The artist skillfully painted the portrait. (Người họa sĩ vẽ bức chân dung một cách khéo léo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "capably". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "handle", "manage", "perform" để tạo thành các cụm từ mô tả hành động có năng lực.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cụ thể chứa "capably".