cape cod bay

cape cod bay

A sailboat glides across Cape Cod Bay on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Cape Cod: "Cape Cod Bay" một vịnh nước mặn nằmphía nam của Vịnh Massachusetts, thuộc bang Massachusetts, Hoa Kỳ. Vịnh này được bao bọc một phần bởi bán đảo Cape Cod một địa danh nổi tiếng về du lịch, đánh bắt hải sản cảnh quan thiên nhiên.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Cape Cod nổi tiếng với những bãi biển đẹp hoạt động ngắm cá voi.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Vịnh Cape Cod vào mùa để thưởng thức chèo thuyền câu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the waters of Cape Cod Bay": vùng nước của Vịnh Cape Cod, thường dùng trong ngữ cảnh địa hoặc sinh thái.

    • The waters of Cape Cod Bay are rich in marine life. (Vùng nước của Vịnh Cape Cod rất phong phú về sinh vật biển.)
  • "Cape Cod Bay coastline": đường bờ biển của Vịnh Cape Cod.

    • The Cape Cod Bay coastline is dotted with lighthouses and sandy dunes. (Đường bờ biển của Vịnh Cape Cod nhiều ngọn hải đăng cồn cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Cape Cod (danh từ riêng): bán đảo Cape Cod, nơi tạo thành một phần của vịnh.

    • Cape Cod is a popular vacation destination in Massachusetts. (Cape Cod một điểm đến nghỉ dưỡng nổi tiếng ở Massachusetts.)
  • Massachusetts Bay (danh từ riêng): Vịnh Massachusetts, vùng nước lớn hơn chứa Cape Cod Bay.

    • Massachusetts Bay extends from Cape Ann to Cape Cod. (Vịnh Massachusetts kéo dài từ Cape Ann đến Cape Cod.)
Từ đồng nghĩa
  • Vịnh biển: "Cape Cod Bay" có thể được gọi là một vịnh biển (sea bay) trong ngữ cảnh địa .
  • Vùng nước ven bờ: "Cape Cod Bay" cũng có thể được mô tả một vùng nước ven bờ (coastal water body).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into Cape Cod Bay: chảy vào Vịnh Cape Cod (dùng cho sông ngòi).

    • The Bass River flows into Cape Cod Bay. (Sông Bass chảy vào Vịnh Cape Cod.)
  • Sail across Cape Cod Bay: chèo thuyền qua Vịnh Cape Cod.

    • They sailed across Cape Cod Bay to reach Provincetown. (Họ chèo thuyền qua Vịnh Cape Cod để đến Provincetown.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cape Cod Bay sunset": hoàng hôn trên Vịnh Cape Cod, thường dùng để chỉ vẻ đẹp lãng mạn hoặc yên bình.
    • Watching the Cape Cod Bay sunset is a memorable experience. (Ngắm hoàng hôn trên Vịnh Cape Cod một trải nghiệm đáng nhớ.)