cape colony

cape colony

A historical map shows the boundaries of the Cape Colony.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thuộc địa Mũi Hảo Vọng: "Cape Colony" tên gọi lịch sử của một thuộc địa miền nam châu Phi, được người Lan thành lập vào năm 1652 sau đó nhượng lại cho Đế quốc Anh vào năm 1814. Năm 1994, thuộc địa này bị chia tách thành ba tỉnh mới của Cộng hòa Nam Phi.

dụ sử dụng
  • (Thuộc địa Mũi Hảo Vọng ban đầu được Công ty Đông Ấn Lan thành lập như một trạm tiếp tế.)
  • (Năm 1910, Thuộc địa Mũi Hảo Vọng trở thành một trong những tỉnh sáng lập của Liên minh Nam Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cape Colony" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, địa chính trị, đặc biệt khi nói về thời kỳ thực dân hóa phân chia lãnh thổmiền nam châu Phi.
    • The discovery of diamonds in the Cape Colony in 1867 transformed its economy. (Việc phát hiện kim cương tại Thuộc địa Mũi Hảo Vọng vào năm 1867 đã biến đổi nền kinh tế của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cape of Good Hope (Danh từ riêng): Mũi Hảo Vọng, mũi đấtcực nam châu Phi, nơi đặt tên cho thuộc địa này.

    • The Cape of Good Hope was a key landmark for sailors. (Mũi Hảo Vọng một cột mốc quan trọng cho các thủy thủ.)
  • Colony (Danh từ): thuộc địa, vùng đất bị một quốc gia khác chiếm đóng cai trị.

    • Many colonies gained independence in the 20th century. (Nhiều thuộc địa giành được độc lập vào thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Cape Province (Danh từ riêng): Tỉnh Mũi, tên gọi khác của khu vực này sau khi trở thành một tỉnh của Liên minh Nam Phi (1910–1994).
  • Kaapkolonie (Danh từ riêng): tên gọi bằng tiếng Lan của Cape Colony.
Các cụm từ liên quan
  • Cape Dutch: người Lan ở Mũi, chỉ cộng đồng người Lan định cư tại Cape Colony.

    • The Cape Dutch were influential in the region's early history. (Người Lan ở Mũi ảnh hưởng lớn trong lịch sử ban đầu của khu vực.)
  • Cape Frontier Wars: Các cuộc chiến biên giới Mũi, loạt xung đột giữa thực dân châu Âu người bản địa tại Cape Colony.

    • The Cape Frontier Wars lasted for nearly a century. (Các cuộc chiến biên giới Mũi kéo dài gần một thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Cape": cách gọi tắt phổ biến cho Cape Colony hoặc tỉnh Mũi.
    • He traveled to The Cape in search of new opportunities. (Ông ấy đã đến Mũi để tìm kiếm cơ hội mới.)