cape fear

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mũi đất Fear: "Cape Fear" tên một mũi đất nằmphía đông nam bang Bắc Carolina (Hoa Kỳ), nhô ra Đại Tây Dương. Đây một địa danh địa cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Mũi đất Fear nằmphía đông nam bang Bắc Carolina, nhô ra Đại Tây Dương.)
  • (Khu vực Mũi đất Fear nổi tiếng với những bãi biển đẹp ý nghĩa lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cape Fear River": Sông Cape Fear – con sông chảy qua khu vực này đổ ra Đại Tây Dương gần mũi đất.
    • The Cape Fear River is an important waterway for transportation and commerce. (Sông Cape Fear một tuyến đường thủy quan trọng cho vận tải thương mại.)
  • "Cape Fear" trong văn hóa đại chúng: Tên này còn được dùng làm tiêu đề cho một bộ phim kinh dị nổi tiếng (1991), lấy bối cảnh tại khu vực này.
    • The movie "Cape Fear" starring Robert De Niro is a psychological thriller. (Bộ phim "Cape Fear" với sự tham gia của Robert De Niro một bộ phim kinh dị tâm lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Cape (danh từ): mũi đất (một dải đất nhô ra biển).
    • A cape is a geographical feature that extends into a body of water. (Mũi đất một đặc điểm địa nhô ra một vùng nước.)
  • Fear (danh từ): nỗi sợ hãi (trong trường hợp này tên riêng, không liên quan đến nghĩa gốc).
Từ đồng nghĩa
  • Headland: mũi đất nhô cao.
  • Promontory: mũi đất cao nhô ra biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "Cape Fear" danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "to be named after Cape Fear" (được đặt tên theo Mũi đất Fear).
    • The Cape Fear River was named after the cape itself. (Sông Cape Fear được đặt tên theo chính mũi đất này.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Cape Fear" đây địa danh cụ thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cape fear"

cape fear
Cape Fear is a prominent landmark along the North Carolina coastline.