cape flattery
Danh từ riêng (Proper noun): - Mũi đất Flattery: Là một mũi đất nằm ở phía tây bắc bang Washington, Hoa Kỳ. Đây là điểm cực tây bắc của lục địa Hoa Kỳ (48°23′B, 124°43′T), nằm trong khu vực bờ biển Olympic, thuộc Khu bảo tồn quốc gia Olympic. Tên gọi "Cape Flattery" không có nghĩa đen trong tiếng Việt, mà là một địa danh lịch sử do nhà thám hiểm người Anh James Cook đặt vào năm 1778.
- (Mũi đất Flattery là một địa danh nổi tiếng ở bang Washington.)
- (Khách du lịch thường ghé thăm Mũi đất Flattery để ngắm cảnh biển tuyệt đẹp.)
"to reach Cape Flattery": đến được Mũi đất Flattery (thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc thám hiểm).
- Hikers can reach Cape Flattery after a short trail through the forest. (Người đi bộ đường dài có thể đến Mũi đất Flattery sau một con đường mòn ngắn xuyên qua khu rừng.)
"the lighthouse at Cape Flattery": ngọn hải đăng tại Mũi đất Flattery (một công trình lịch sử nổi tiếng).
- The lighthouse at Cape Flattery has guided ships since 1857. (Ngọn hải đăng tại Mũi đất Flattery đã hướng dẫn tàu thuyền từ năm 1857.)
Cape (danh từ): mũi đất (nói chung), là một phần đất nhô ra biển.
- Cape Horn is another famous cape. (Mũi Sừng là một mũi đất nổi tiếng khác.)
Flattery (danh từ): sự nịnh hót (không liên quan trực tiếp đến địa danh này, nhưng là từ gốc của tên gọi).
- His flattery made her uncomfortable. (Lời nịnh hót của anh ta khiến cô ấy không thoải mái.)
- Mũi đất: headland, promontory (các thuật ngữ địa lý tương tự, nhưng không đồng nghĩa tuyệt đối vì "Cape Flattery" là một địa danh cụ thể).
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến địa danh này.
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Cape Flattery".