cape froward

cape froward

A ship sails around Cape Froward in the Strait of Magellan.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Mũi đất Froward: "cape froward" một mũi đất nằm trên eo biển Magellan ở miền nam Chile; đây điểm cực nam trên đất liền của lục địa Nam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Mũi đất Froward được biết đến điểm cực nam của đất liền Nam Mỹ.)
  • (Nhiều nhà thám hiểm đã đi thuyền qua Mũi đất Froward khi vượt qua eo biển Magellan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to round Cape Froward": vòng qua Mũi đất Froward (một thách thức hàng hải lịch sử).

    • Rounding Cape Froward was a dangerous feat for early sailors. (Vòng qua Mũi đất Froward một kỳ tích nguy hiểm đối với các thủy thủ thời xưa.)
  • "Cape Froward Monument": Tượng đài Mũi đất Froward (một công trình tôn giáo tại địa điểm này).

    • The Cape Froward Monument is a large cross erected by Pope John Paul II. (Tượng đài Mũi đất Froward một cây thánh giá lớn do Giáo hoàng John Paul II dựng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cape (n): mũi đất (địa danh chung).
  • Froward (adj): khó bảo, ngang ngạnh (từ cổ, ít dùng; không liên quan trực tiếp đến địa danh này).
Từ đồng nghĩa
  • Mũi đất cực nam: điểm đất liền xa nhất về phía nam của Nam Mỹ.
  • Điểm cực nam đất liền: vị trí địa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "cape froward".

Thành ngữ liên quan
  • "The end of the world": cách gọi ẩn dụ cho Mũi đất Froward do vị trí hẻo lánh khí hậu khắc nghiệt.
    • For centuries, Cape Froward was considered the end of the world. (Trong nhiều thế kỷ, Mũi đất Froward được coi nơi tận cùng của thế giới.)