cape horn
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Mũi đất đá thuộc Chile, nằm ở điểm cực nam của Nam Mỹ (phía nam Tierra del Fuego). Đây là một mũi đất nhô ra biển, nổi tiếng vì vị trí địa lý khắc nghiệt và là ranh giới giữa Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.
Ví dụ sử dụng
- (Mũi Sừng là một trong những tuyến đường biển nguy hiểm nhất thế giới.)
- (Đi vòng quanh Mũi Sừng đòi hỏi kỹ năng và lòng dũng cảm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to round Cape Horn": đi vòng qua Mũi Sừng (thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải).
- Many 19th-century clipper ships rounded Cape Horn on their voyages. (Nhiều tàu buồm nhanh thế kỷ 19 đã đi vòng qua Mũi Sừng trong các chuyến hải trình của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cape Horn Current (danh từ): dòng hải lưu Mũi Sừng.
- The Cape Horn Current is known for its strong winds and rough waters. (Dòng hải lưu Mũi Sừng nổi tiếng với gió mạnh và sóng dữ.)
- Horned (tính từ): có sừng (liên quan đến hình dạng mũi đất, nhưng không phải biến thể trực tiếp của "Cape Horn").
Từ đồng nghĩa
- Mũi Sừng (danh từ): tên gọi tiếng Việt phổ biến của "Cape Horn".
- Horn of South America (danh từ): cách gọi ẩn dụ, thường dùng trong văn học hoặc du lịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sail around Cape Horn: đi vòng quanh Mũi Sừng.
- The crew successfully sailed around Cape Horn despite the storm. (Thủy thủ đoàn đã thành công đi vòng quanh Mũi Sừng bất chấp cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- "the Cape Horn of something": chỉ một thử thách cực kỳ khó khăn hoặc nguy hiểm.
- The final exam was the Cape Horn of his academic career. (Kỳ thi cuối cùng là thử thách cực kỳ khó khăn trong sự nghiệp học tập của anh ấy.)