cape kennedy

cape kennedy

Cape Kennedy is a sandy promontory extending into the Atlantic Ocean.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mũi đất Kennedy: "cape kennedy" tên gọi của một mũi đất cát nằmbờ biển phía đông bang Florida, Hoa Kỳ. Đây một bán đảo nhỏ nhô ra Đại Tây Dương, nơi Trung tâm Vũ trụ Kennedy của NASA, chuyên phục vụ các sứ mệnh không gian.

dụ sử dụng
  • (Mũi đất Kennedy đã được đổi tên thành Cape Canaveral vào năm 1973.)
  • (Nhiều vụ phóng tàu vũ trụ lịch sử đã diễn ra tại Mũi đất Kennedy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the cape kennedy": dùng với mạo từ "the" để chỉ địa danh cụ thể này.

    • The Cape Kennedy area is a popular tourist destination. (Khu vực Mũi đất Kennedy một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
  • "cape kennedy space center": cụm từ chỉ Trung tâm Vũ trụ Kennedy.

    • The Cape Kennedy Space Center was a hub for the Apollo missions. (Trung tâm Vũ trụ Mũi đất Kennedy trung tâm cho các sứ mệnh Apollo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cape Canaveral (danh từ riêng): tên gọi hiện tại của mũi đất này.

    • Cape Canaveral is now the official name. (Cape Canaveral tên chính thức hiện nay.)
  • Kennedy Space Center (danh từ riêng): trung tâm vũ trụ nằm trên mũi đất này.

    • The Kennedy Space Center is still operational. (Trung tâm Vũ trụ Kennedy vẫn đang hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Cape Canaveral: tên gọi thay thế, phổ biến hơn trong thời hiện đại.
  • Mũi đất Canaveral: bản dịch tiếng Việt của Cape Canaveral.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đổi tên thành: thay đổi tên gọi.
    • The area was renamed from Cape Kennedy to Cape Canaveral. (Khu vực này đã được đổi tên từ Cape Kennedy thành Cape Canaveral.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cape Kennedy" không thành ngữ riêng, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử không gian.
    • Cape Kennedy symbolizes the golden age of space exploration. (Mũi đất Kennedy tượng trưng cho thời kỳ hoàng kim của khám phá không gian.)