cape passero

cape passero

A ship sails near Cape Passero on a clear day.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Mũi đất: "Cape Passero" một mũi đất nằmgóc đông nam của đảo Sicily (Ý).
    • Trận hải chiến: "Cape Passero" cũng chỉ một trận hải chiến lịch sử diễn ra ngoài khơi mũi đất này vào năm 1719, trong đó hải quân Tây Ban Nha bị Pháp Anh tiêu diệt khi cố gắng chiếm lại Sicily Sardinia từ tay Ý.
dụ sử dụng
  • Mũi đất:

    • The lighthouse at Cape Passero is a famous landmark. (Ngọn hải đăngMũi Passero một địa danh nổi tiếng.)
  • Trận hải chiến:

    • The Battle of Cape Passero was a decisive naval engagement in 1719. (Trận hải chiến Mũi Passero một cuộc giao tranh hải quân quyết định vào năm 1719.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Battle of Cape Passero": một cụm từ lịch sử dùng để chỉ trận đánh cụ thể.

    • Historians often study the Battle of Cape Passero for its strategic implications. (Các nhà sử học thường nghiên cứu Trận hải chiến Mũi Passero những tác động chiến lược của .)
  • "off Cape Passero": cụm từ chỉ vị trí ngoài khơi mũi đất.

    • The Spanish fleet was destroyed off Cape Passero. (Hạm đội Tây Ban Nha bị tiêu diệt ngoài khơi Mũi Passero.)
Biến thể từ gần giống
  • Passero (danh từ riêng): tên gọi tắt của mũi đất hoặc vùng lân cận.
    • Passero is a small fishing village near the cape. (Passero một làng chài nhỏ gần mũi đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Promontory: mũi đất nhô ra biển (dùng trong địa ).
  • Naval engagement: trận hải chiến (dùng trong lịch sử).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc idioms phổ biến trực tiếp liên quan đến "Cape Passero".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.