capetian dynasty

capetian dynasty

The Capetian dynasty ruled France for over three centuries.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Vương triều Capet — một triều đại người Frank do Hugues Capet sáng lập, trị vì nước Pháp từ năm 987 đến năm 1328.

dụ sử dụng
  • (The Capetian dynasty was one of the most important dynasties in French history.)
  • (After the Capetian dynasty ended, the throne passed to the House of Valois.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vương triều Capet trực hệ": chỉ dòng chính của triều đại này, kết thúc vào năm 1328.

    • Vương triều Capet trực hệ đã cai trị Pháp trong hơn ba thế kỷ. (The direct Capetian dynasty ruled France for over three centuries.)
  • "Nhánh Capet": các nhánh phụ của triều đại, như nhà Valois nhà Bourbon.

    • Nhánh Capet của nhà Bourbon vẫn tồn tại đến ngày nay. (The Capetian branch of the House of Bourbon still exists today.)
Biến thể từ gần giống
  • Capet (danh từ riêng): tên gọi của dòng họ, thường dùng để chỉ Hugues Capet hoặc các thành viên của triều đại.

    • Hugues Capet người sáng lập vương triều Capet. (Hugh Capet was the founder of the Capetian dynasty.)
  • Capetien (tính từ): thuộc về vương triều Capet.

    • Các vị vua Capetien đã xây dựng nền tảng cho nước Pháp hiện đại. (The Capetian kings laid the foundation for modern France.)
Từ đồng nghĩa
  • Triều đại Capet: cách gọi khác, phổ biến trong văn bản lịch sử.
  • Nhà Capet: thuật ngữ rút gọn, thường dùng để chỉ dòng họ hoàng gia này.
Các cụm từ liên quan
  • Dòng Capet: chỉ các nhánh khác nhau của triều đại, như dòng Valois hoặc dòng Bourbon.
    • Dòng Capet đã sinh ra nhiều vị vua nổi tiếng. (The Capetian line produced many famous kings.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Capetian dynasty". Tuy nhiên, trong lịch sử, cụm từ "dòng máu Capet" đôi khi được dùng để chỉ dòng dõi hoàng gia lâu đời. - Dòng máu Capet vẫn còn chảy trong huyết quản của nhiều hoàng gia châu Âu. (The Capetian blood still flows in the veins of many European royal families.)