capharnaẢm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nơi đầy đồ đạc ngổn ngang, lộn xộn: Một căn phòng, ngôi nhà hoặc không gian chứa đầy đồ vật một cách hỗn độn, bừa bộn, không có trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son bureau est un vrai capharnaüm. (Bàn làm việc của anh ta đúng là một mớ hỗn độn.)
- J'ai du mal à retrouver mes affaires dans ce capharnaüm. (Tôi khó mà tìm lại đồ đạc của mình trong đống lộn xộn này.)
- Arrête de tout jeter ici, ma chambre n'est pas un capharnaüm ! (Đừng có vứt mọi thứ vào đây nữa, phòng tôi không phải là một nhà kho bừa bộn đâu!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chỉ tình trạng hỗn loạn về mặt tổ chức hoặc ý tưởng: Từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một tình huống, một kế hoạch hoặc một văn bản rất rối rắm và khó hiểu.
- Son explication était un véritable capharnaüm. (Lời giải thích của anh ta là một mớ hỗn độn thực sự.)
- L'organisation de cette réunion est un capharnaüm complet. (Việc tổ chức cuộc họp này hoàn toàn hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bordel (danh từ giống đực, thông tục): Sự lộn xộn, bừa bãi (nghĩa mạnh hơn và ít trang trọng hơn).
- Fouillis (danh từ giống đực): Mớ hỗn độn, đống lộn xộn.
- Désordre (danh từ giống đực): Sự lộn xộn, không có trật tự.
- Pagaille (danh từ giống cái): Sự hỗn loạn, lộn xộn.
Từ đồng nghĩa
- Désordre: Sự lộn xộn.
- Bazar (thân mật): Chỗ bừa bộn.
- Fouillis: Mớ hỗn độn.
Thành ngữ liên quan
- Être en capharnaüm: Ở trong tình trạng hỗn độn, bừa bộn.
- La cave est en capharnaüm depuis des mois. (Căn hầm đã ở trong tình trạng hỗn độn nhiều tháng nay.)
danh từ giống đực
- (thân mật) nơi đầy đồ ngổn ngang