capillary bed
Định nghĩa
Danh từ: Mạng lưới mao mạch – một lớp mô có mật độ mao mạch dày đặc, nơi diễn ra quá trình trao đổi chất giữa máu và các tế bào.
Ví dụ sử dụng
- (Mạng lưới mao mạch trong phổi cho phép trao đổi khí hiệu quả.)
- (Tổn thương mạng lưới mao mạch có thể làm suy giảm việc cung cấp oxy cho các mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"capillary bed density": mật độ mạng lưới mao mạch, thường được đo trong nghiên cứu sinh lý học.
- High capillary bed density is crucial for active muscles. (Mật độ mạng lưới mao mạch cao là rất quan trọng cho các cơ hoạt động.)
"capillary bed perfusion": sự tưới máu qua mạng lưới mao mạch.
- Adequate capillary bed perfusion ensures nutrient delivery. (Sự tưới máu đầy đủ qua mạng lưới mao mạch đảm bảo việc cung cấp chất dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Capillary (n): mao mạch – mạch máu nhỏ nhất trong cơ thể.
- Capillary network (n): mạng lưới mao mạch – cấu trúc tương tự nhưng nhấn mạnh tính kết nối.
- Microvasculature (n): hệ vi mạch – thuật ngữ bao gồm cả mao mạch và các mạch nhỏ khác.
Từ đồng nghĩa
- Microcirculatory bed: mạng lưới vi tuần hoàn – nhấn mạnh chức năng tuần hoàn ở cấp độ vi mô.
- Capillary plexus: đám rối mao mạch – thường dùng trong giải phẫu học.
Các cụm từ liên quan
- Capillary bed formation: sự hình thành mạng lưới mao mạch, xảy ra trong quá trình phát triển phôi hoặc tái tạo mô.
- Angiogenesis leads to capillary bed formation in wounds. (Sự tạo mạch dẫn đến hình thành mạng lưới mao mạch trong vết thương.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.